TÁC PHẨM DỰ THI CUỘC THI “VIẾT CHỮA LÀNH” DO BOOKAS TỔ CHỨC “CÓ NHỮNG VẾT THƯƠNG KHÔNG CHẢY MÁU VÀ NHỮNG TRÁI TIM VẪN CÒN CHIẾN ĐẤU” (Tác phẩm thứ 4 của tác giả) Tháng Bảy, trời thường hay mưa. Những cơn mưa bất chợt, ào ào rồi tạnh lặng, cứ như có ai đó trên cao đang khóc vội. Mưa tháng Bảy không lạnh, mà cứ lành lạnh. Nó làm dịu lòng người, nhưng cũng khiến lòng người lặng đi. Và có lẽ vì thế mà tháng Bảy luôn gợi nhớ đến những người lính. Tôi sinh ra khi đất nước đã yên bình. Nhưng tôi lớn lên trong những câu chuyện chưa từng có cái kết thật sự – những câu chuyện về người lính. Họ là những người đã đánh đổi thanh xuân, máu thịt, giấc mơ và cả tình yêu, để đổi lấy điều tưởng như rất bình thường: sự bình yên mà hôm nay tôi đang sống. Nhưng điều tôi không ngờ, là trong sự yên bình đó lại có rất nhiều vết thương vẫn chưa lành. Có những vết thương nằm sâu trong tim người lính, không hiện ra bằng hình hài, nhưng cứ dai dẳng nhói lên mỗi khi tiếng mưa đêm rơi, mỗi lần thấy chiếc mũ tai bèo trong bảo tàng, hay mỗi ngày 27 tháng 7 về. Tôi viết bài này không phải để kể lại chiến công, cũng không để ca tụng hào quang. Tôi chỉ muốn lắng nghe và kể lại những gì sâu hơn thế: một hành trình lặng thầm, kiên cườngvà đầy yêu thương của chữa lành. Tôi từng có cơ hội gặp ông Năm – một người lính năm xưa. Ông sống trong một căn nhà nhỏ ở ngoại ô thành phố, bên cạnh khu rừng trồng Bạch đàn do chính tay ông chăm sóc. Người ta bảo ông lặng lẽ như cái cây, ít nói, trầm tư và có gì đó xa vắng. Nhưng tôi lại thấy nơi ông một điều khác – một nỗi buồn được gấp gọn, cất kỹ, nhưng chưa bao giờ biến mất. “Cháu biết không,” ông nói, mắt nhìn xa xăm về phía chân trời tím nhạt, “ở chiến trường, người ta quen với cái chết. Nhưng người ta không quen với việc sống sót. Mỗi lần đồng đội ngã xuống, mình sống tiếp, mình thấy mình mắc nợ… mà không biết trả sao cho đủ.” Ông kể, năm đó ông 25 tuổi, là lính trinh sát. Một trận đánh ác liệt ở biên giới đã khiến ông bị thương nặng. Mất một chân. Đồng đội của ông – 30 người chỉ còn lại hai người. Ông sống, nhưng lòng thì chết lặng từ ngày ấy. Ông về quê, đi làm hợp tác xã, rồi cưới vợ, sinh con. Mọi người nhìn ông như một anh hùng. Nhưng ông nói: “Anh hùng gì cháu ơi. Có ai hiểu những đêm mình không ngủ, vì cứ mơ thấy máu và tiếng gào thét của đồng đội?” Ông là một trong hàng triệu người lính Việt Nam – những người không chết vì chiến tranh, nhưng đã mang chiến tranh về trong tâm hồn mình. Những vết thương không chảy máu. Những nỗi đau không biết tỏ cùng ai. Chữa lành với người lính như ông Năm không bắt đầu bằng thuốc men, bệnh viện hay viện trợ. Nó bắt đầu từ một điều tưởng như nhỏ nhất: một cái ôm từ người vợ trẻ đêm ông trở về. Một cái chạm tay đầy nước mắt từ mẹ già run rẩy. Một câu hỏi vụng về từ đứa con đầu lòng: “Ba ơi, sao chân ba không giống chân người ta?” Rồi thời gian trôi. Người vợ ấy là người đầu tiên chữa lành cho ông. Bà không nói nhiều, nhưng luôn kiên nhẫn. Có lần, thấy ông thức trắng đêm, bà chỉ ngồi cạnh, đặt tay lên vai ông, không một lời. Có lần, ông bật khóc giữa bữa cơm vì nghe đài phát bài hát cũ, bà không hỏi han, chỉ gắp cho ông miếng thịt, gật đầu nhẹ như nói: “Cứ khóc đi, ông à.” Chữa lành đến từ những điều rất người, rất đơn giản. Là cái nắm tay. Là cái nhìn thấu hiểu. Là tiếng gọi “ông ơi!” của một đứa cháu nhỏ khiến ông bật cười sau bao năm chỉ biết cau có. Là một buổi chiều cầm cuốn sổ, ông viết những dòng thơ ngắn về đồng đội và thấy tim mình nhẹ đi đôi chút. Có những ngày, ông ra bờ rào, tưới cây, ngắm mấy chậu hoa giấy đứa cháu gái mới trồng. Và ông thở ra nhẹ nhàng. “Sống tiếp không phải để quên họ… mà để giữ họ bên mình bằng những điều đẹp đẽ nhất.” Một lần, trường học gần nhà tổ chức hoạt động “Em kể chuyện chiến tranh” – giáo viên chủ nhiệm dẫn học sinh đến nhà ông Năm để nghe kể chuyện. Lúc đầu, ông từ chối. “Có gì hay đâu mà kể.” Nhưng cô giáo năn nỉ mãi. Cuối cùng, ông đồng ý, trong tiếng cười rúc rích của mấy đứa học sinh cấp hai. Và hôm đó, lần đầu tiên sau 40 năm, ông kể lại cả trận đánh cuối cùng, kể từng tên đồng đội, từng con suối, từng ngọn đồi, từng tiếng súng, tiếng bom… mà không rơi nước mắt. Khi lũ trẻ òa lên: “Ông ơi, ông thật là dũng cảm!”, ông chỉ cười: “Dũng cảm là tụi nó – những đứa không về.” Nhưng hôm đó, khi bọn trẻ ra về, ông đi chậm rãi vào nhà, mở tủ, lấy cuốn sổ cũ, bắt đầu viết. Những dòng hồi ký đầu tiên. Người ta nói: đôi khi, chỉ cần một người chịu lắng nghe là đủ để một người khác bắt đầu hành trình chữa lành. Với ông, lũ trẻ, dù vô tình, đã trở thành người giúp ông mở khoá trái tim. Và kể từ đó, mỗi năm ông đều kể. Mỗi năm, ông lại viết. Những trang viết nối nhau như những con đường đưa ông rời xa dần bóng tối chiến tranh. Thực ra, trước đó, ông Năm sống khá khép kín. Mặc dù hàng xóm đều quý mến, nhưng ông ít giao tiếp, ít mở lòng. Có những đêm, ông giật mình thức dậy giữa cơn ác mộng, mồ hôi túa ra như vừa bước ra từ chiến trường. Vợ ông kể: “Ông ấy ngủ không tròn giấc đã mấy chục năm. Cứ đến ngày rằm hay giao thừa là hay mơ thấy đồng đội cũ.” Có những lúc, ông thẫn thờ nhìn bầu trời chiều, như thấy lại những khu rừng lửa đạn năm xưa. Những ký ức chiến tranh không buông tha ông. Chúng ám ảnh trong từng giấc ngủ, từng hơi thở. Ông từng sợ âm thanh pháo hoa, từng không thể chịu nổi tiếng còi xe cứu thương hay tiếng sấm sét đột ngột. Mỗi lần như vậy, ông lại co người, mắt đỏ hoe, tay run run, rồi lặng lẽ rút vào trong phòng, không nói một lời. Chỉ đến khi có học sinh tìm đến, có hàng xóm ghé qua, có những cán bộ phường, đoàn thể tới thăm, mời ông chia sẻ, viết bài, kể chuyện thì ông mới dần mở lòng. Càng nói ra, ông càng nhẹ nhõm. Càng được lắng nghe, ông càng cảm thấy được đồng hành. “Tôi từng trốn tránh quá khứ vì sợ nó nhấn chìm mình. Nhưng giờ tôi đối diện với nó, kể lại nó, và nhận ra: quá khứ là một phần của mình không phải để quên, mà để nhớ cho tử tế.” Chính quyền địa phương cũng rất quan tâm đến ông. Cán bộ phường thường xuyên đến thăm, hỗ trợ ông sửa lại mái hiên, thay bóng đèn hỏng, làm lại sổ hộ khẩu điện tử, tặng ông túi quà vào dịp Tết. Hội Phụ nữ phường kết nối để các cháu nhỏ đến thăm ông dịp Trung thu, tổ chức văn nghệ và tặng quà. Đoàn thanh niên đến dọn dẹp sân vườn, lắng nghe ông kể chuyện chiến trường và sau đó viết thành bài đăng trên fanpage của phường. Ông cảm động nhất là lần được mời tham gia buổi giao lưu “Người lính kể chuyện” tổ chức tại hội trường Ủy ban phường. Ông ngồi trên sân khấu, dưới ánh đèn ấm áp, kể về trận đánh cuối cùng trong đời binh nghiệp. Cả hội trường lặng đi. Có tiếng sụt sùi. Và sau đó là một tràng pháo tay dài đến nghẹn ngào. Tối về, ông nói với vợ: “Lần đầu tiên tôi thấy quá khứ của mình được đón nhận bằng tất cả tình người như vậy.” Có một nhóm học sinh sau buổi kể chuyện hôm ấy đã quay lại nhà ông Năm. Các em mang theo máy ghi âm, một bó hoa nhỏ và cả một cuốn sổ tay để chép lại lời ông. “Bọn con muốn viết lại chuyện của ông để gửi báo ạ.” Ông bật cười, đôi mắt ánh lên một niềm vui không giấu nổi. Từ đó, mỗi cuối tuần, căn nhà nhỏ của ông có thêm tiếng cười. Các em học sinh đến phụ tưới cây, dọn dẹp, rồi cùng ông đọc lại nhật ký chiến tranh. Có em rủ ông đi bộ quanh xóm, kể chuyện ở trường học để ông đỡ buồn. Một bạn lớp 9 còn vẽ ông trong bộ quân phục, bức tranh được treo trang trọng trong phòng khách nhà ông. Tình yêu thương, sự lắng nghe và đồng hành của thế hệ trẻ đã giúp ông Năm thực sự hồi sinh. Ông bắt đầu tích cực tham gia sinh hoạt ở Hội Cựu chiến binh ở địa phương, làm cộng tác viên viết bài cho báo về chủ đề người lính và còn được mời phát biểu tại Lễ kỷ niệm 27 tháng 7 ở phường. Dù đi xe lăn, ông vẫn đội mũ tai bèo, ánh mắt rạng rỡ. Từ ngày nhà ông thường xuyên có tiếng cười con trẻ, bà con hàng xóm cũng ghé lại nhiều hơn. Cô Hòa bán rau đầu ngõ hay biếu ông vài bó hành, mớ rau thơm. Bác Dũng ở tổ dân phố thi thoảng lại sang uống trà, đánh cờ, kể chuyện ngày xưa. Cô Lan – cô giáo hưu trí gần nhà – mang tặng ông những cuốn sách văn học chiến tranh cũ. Ông đọc chậm rãi từng trang, có lúc rơm rớm nước mắt, rồi lại lặng lẽ ghi chép vào sổ tay. “Bây giờ tôi không còn viết cho riêng mình nữa, mà viết để kể lại cho lớp trẻ,” ông nói. Người vợ hiền của ông – bà Lương – vẫn là ngọn đèn dịu dàng trong căn nhà ấy. Bà bây giờ đã yếu, hay ngồi ghế tựa cạnh cửa sổ, đan len và nhìn chồng với ánh mắt ấm áp như ngày nào. Mỗi sáng, ông dậy sớm, tự chuẩn bị bữa sáng, rồi đẩy xe lăn sang phòng bà, hỏi: “Mình ăn gì hôm nay?” Rồi hai người cùng uống trà, kể cho nhau nghe từng chuyện vụn vặt. “Bà là người đã giữ tôi ở lại với cuộc sống này,” ông bảo. Cuộc sống hiện tại của ông Năm đã bình yên hơn rất nhiều. Không còn ác mộng mỗi đêm. Không còn nỗi hoảng sợ âm thầm mỗi khi nghe tiếng pháo giao thừa. Thay vào đó là thói quen dậy sớm, viết nhật ký, tưới cây, trả lời thư từ của các học sinh – những em nhỏ từng nghe ông kể chuyện và viết thư cảm ơn. Ông bảo: “Tôi sống khỏe mạnh mỗi ngày là để không phụ lòng tụi nhỏ.” Hội Cựu chiến binh phường năm nay đã đề cử ông là tấm gương điển hình. Ông từ chối lên truyền hình, chỉ nhận lời viết một bài ngắn cho báo địa phương với lời nhắn nhủ: “Hãy luôn tin vào tình người. Vì chính tình người đã cứu tôi khỏi vực sâu của bóng tối chiến tranh.” Ngày 27 tháng 7 hàng năm, ông Năm mặc bộ quân phục cũ. Chiếc áo đã bạc màu, nhưng vẫn gọn gàng, sạch sẽ. Ông tự đi xe lăn ra nghĩa trang liệt sĩ, nơi có những ngôi mộ không tên – đồng đội ông nằm đó. Ông ngồi thật lâu, đọc từng bài thơ ông viết cho họ. Không có tiếng kèn truy điệu. Không có khẩu hiệu. Chỉ có ông và một tấm lòng không đổi. Nếu có một điều ước dành cho tháng Bảy, tôi sẽ không ước quay ngược thời gian, cũng chẳng xin xóa hết những mất mát đau thương. Tôi chỉ xin một điều giản dị mà lớn lao: ước cho tất cả những người lính trở về sau chiến tranh, dù mang trên mình thương tật, dù lặng lẽ với những vết đau không tên, đều được chữa lành. Ước cho họ được sống trong vòng tay ấm áp của gia đình, trong sự sẻ chia từ bạn bè và trong lòng biết ơn của xã hội. Để không ai phải tiếp tục chiến đấu âm thầm với ký ức. Không ai phải mang nỗi đau đi qua cả một đời mà chẳng ai hay biết. Người ta thường nghĩ 27 tháng 7 là ngày buồn. Nhưng với ông, đó là ngày của hy vọng. “Mỗi năm còn sống, là mỗi năm được thắp hương cho tụi nó, là còn cơ hội để kể lại cho bọn trẻ nghe: sống tử tế là biết ơn.” Ngày 27 tháng 7 năm nay, ông sẽ tiếp tục đến nghĩa trang như mọi năm, mang theo cuốn hồi ký, bó hương và lòng thành. Nhưng lần này, sẽ có thêm vài học sinh, vài người bạn già đi cùng. “Tụi nó bảo năm nay không để ông đi một mình.” Người lính không phải ai cũng cần sự thương hại. Họ cần sự thấu hiểu. Sự tôn trọng. Sự tiếp nối. Chữa lành cho họ không chỉ là dựng tượng đài, làm phim tài liệu, hay đặt tên đường. Mà là trong đời sống thường ngày, ta học cách sống tử tế hơn như cách họ từng chiến đấu để ta được sống. Và khi ta yêu thương nhau hơn, khi ta biết ơn sâu hơn, thì chính ta cũng đang được chữa lành. Tôi viết bài này trong những ngày tháng Bảy mưa nhiều – những cơn mưa gợi nhớ và gợi thương. Gặp ông Năm, được lắng nghe, được chứng kiến hành trình ông bước qua bóng tối để đến vùng sáng, tôi như học lại bài học đầu tiên về lòng biết ơn và sức mạnh của tình người. Người lính không chỉ chiến đấu với bom đạn, mà còn phải chiến đấu để giữ lấy trái tim mình sau cuộc chiến. Và điều kỳ diệu là: trái tim ấy, nếu được sưởi ấm bằng yêu thương, vẫn có thể đập nhịp dịu dàng, bình yên. Tôi biết mình không thể thay đổi được những mất mát ông đã trải qua. Nhưng tôi có thể kể lại câu chuyện của ông như một cách nói lời tri ân. Xin được cúi đầu trước tất cả những người lính, đã, đang và sẽ mãi là những người giữ gìn bình yên cho chúng ta. Cảm ơn ông, ông Năm – người đã dạy tôi rằng: chữa lành không phải là quên đi, mà là yêu thương hơn, từ trong sâu thẳm. Xin biết ơn những người lính. Xin biết ơn những người đã và đang khoác lên mình màu áo Tổ quốc. Và xin cầu chúc cho mọi hành trình chữa lành, dù muộn, cũng sẽ về đến nơi bình yên. Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2025 TS. Vũ Thị Minh Huyền #Vietchualanh #Conhungvetthuongkhongchaymauvanhungtraitimvanconchiendau
Author: editor editor
-
TTS feed content
GIỮA HAI MÙA HOA Tác phẩm dự thi “Viết chữa lành” Mở đầu – Hoa trong tim Tôi từng nghĩ mình quá mong manh để chở che một sinh linh nhỏ bé, khi ngoài kia cả thế giới dường như đồng loạt khép cửa. Nhưng rồi, giữa những tháng ngày tăm tối nhất, một ánh sáng le lói vẫn thắp lên – từ đôi mắt trong veo như giọt sương mai và tiếng cười tinh khôi của bé con. Nhưng ánh sáng ấy chưa đủ để xua tan mùa đông lạnh giá đang bủa vây. Mùa đông kéo đến không chỉ bên ngoài cửa sổ, mà còn len sâu vào trong tim. Phần I – Đông Tàn Có những mùa đông trôi qua lặng lẽ. Mọi thứ trong đời tôi dường như mất hết màu sắc, chỉ còn xám xịt và u uất. Tôi từng nghĩ mình sinh ra để hứng chịu bão tố, để làm nền cho người khác bước qua, để mãi mãi không biết đến yêu thương trọn vẹn. Ngày được đưa vào phòng mổ, ánh đèn trắng lóa trên trần làm tôi hoa mắt. Cơn đau ruột thừa quặn lên từng cơn, nhưng tim tôi còn nhói hơn khi bác sĩ buông một lời lạnh tanh, không chút xúc cảm: “Cô có thai. Muốn giữ lại hay xử lý?” Câu hỏi đó rơi xuống như lưỡi dao sắc ngọt, trần trụi và tàn nhẫn. Tôi mười tám tuổi. Dại khờ đến mức còn chưa biết cách chăm sóc bản thân, huống hồ nuôi một đứa bé. Tôi còn quá trẻ để làm mẹ, còn quá yếu đuối để gánh cả thế giới. Nhưng khi nhìn tờ giấy siêu âm với nhịp tim nhỏ xíu đang hiện lên, tôi nghe rõ một tiếng nói vang lên trong lòng: Hãy giữ con lại. “Cháu sẽ giữ con” tôi đáp. Không chút ngập ngừng. Tin tôi mang thai như một cơn bão quét qua căn nhà nhỏ. Mẹ biết chuyện, bà nhìn tôi, ánh mắt đẫm nước pha lẫn thất vọng và nỗi đau khó diễn tả. Vừa đau vừa giận, bà trút lên tôi những lời cay nghiệt nhất bà có thể nghĩ ra. Từng câu, từng chữ như những nhát roi quất vào da thịt, để lại những vết đau âm ỉ mãi trong tâm hồn. Ba không mắng, nhưng ông già đi thấy rõ. Ông ngồi hàng giờ trên hiên, ánh mắt lạc lõng, mái tóc bạc thêm chỉ trong vài tuần. Đêm đến, tiếng mẹ nức nở hòa với tiếng thở dài nặng nhọc của ba, phủ lên căn nhà một nỗi buồn lặng câm, chồng chất giữa day dứt và bất lực. Gia đình bên cha đứa bé đến. Họ mặc đồ chỉn chu, nhưng ánh nhìn lạnh lẽo. Họ bước vào nhà như để giải quyết một gánh nặng, không phải đón nhận một sinh linh. Không ai hỏi tôi có ổn không, cũng không ai nhắc đến đứa trẻ. Tôi vẫn nhìn về phía cửa, hy vọng một lần, chỉ một lần thôi, anh ta sẽ bước vào. Tôi tưởng tượng cảnh anh ta đứng đó, dứt khoát nói rằng sẽ cùng tôi chịu trách nhiệm. Nhưng cánh cửa vẫn im lìm. Anh ta không đến. Sự vắng mặt ấy nặng hơn bất kỳ lời nói nào. Nó lấp đầy căn phòng bằng một khoảng không mơ hồ, đến mức tôi nghe rõ tiếng tim mình đập, lạc lõng và trống rỗng. Họ cất giọng thản nhiên, pha chút mỉa mai: “Ai biết đó có phải con cháu nhà tôi không?” “Nếu cô muốn giữ thì tự lo. Đừng kéo chúng tôi vào.” “Nếu cô dám bế nó đến, thì đừng trách bị đưa thẳng vào cô nhi viện.” Tôi đứng đó, tay ôm bụng, thấy lạnh buốt từ ngoài vào tận tim. Mỗi lời họ nói như nhấn thêm một nhát vào niềm tin vốn đã rạn nứt. Tôi cố gắng đứng vững, không rơi nước mắt trước mặt họ. Nhưng khi họ nói đến chuyện bỏ con, mọi xúc cảm trong tôi vỡ vụn. Không phải là nước mắt, mà là sự tỉnh táo đến đau đớn. Ngay khoảnh khắc này, tôi biết mình phải buông bỏ, buông bỏ người đàn ông không đủ dũng khí đến bên tôi, buông bỏ một gia đình đã lạnh lùng chối bỏ chính máu thịt của họ. Chỉ giữ lại điều duy nhất tôi có, là con. Tôi siết chặt bàn tay, thầm hứa với chính mình: Dù cả thế giới có quay lưng, tôi vẫn sẽ giữ con lại. Bên ngoài, hàng cây khô trụi lá lay động trong gió. Đông đã tàn, nhưng cái lạnh vẫn còn đó. Tôi cũng không biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng giữa những vô định, tôi bỗng cảm nhận rõ, bên trong tôi, một mầm sống nhỏ bé đang âm thầm lớn lên. Tim tôi đập nhanh hơn, một cảm xúc lạ lẫm lan khắp người, vừa xao động, vừa ấm áp đến lạ kỳ. Phần II – Xuân Chớm Mùa đông rồi cũng qua, nhưng cái lạnh dường như vẫn chưa rời hẳn. Tôi ôm con vào lòng, bé nhỏ và yếu ớt như một chồi non đang run rẩy giữa những cơn gió đầu xuân. Chỉ mới mười ngày tuổi, con đã dị ứng sữa công thức. Đôi mắt nhỏ sưng húp, da mẩn đỏ từng đốm li ti. Tôi sợ hãi đến mức tay chân bủn rủn khi bế con chạy hết bệnh viện huyện này đến bệnh viện tỉnh khác. Những đêm dài, tôi ngồi co ro trên ghế nhựa lạnh toát nơi hành lang, tôi chỉ cầu mong con đừng bỏ tôi lại. Tiếng máy móc “tít tít” liên hồi, tiếng khóc yếu ớt của con vọng lại, khiến lòng tôi chông chênh giữa một mùa dài lê thê. Có những đêm dài, khi con ngủ vùi trên tay, tôi cầm điện thoại lướt mạng xã hội. Bạn bè cùng trang lứa người rạng rỡ trong lễ tốt nghiệp, người khoe công việc mới, người vi vu khắp nơi với thanh xuân phơi phới. Tôi lại nhớ về ước mơ của mình ngày trước, từng ao ước mình trở thành hướng dẫn viên du lịch, được đi nhiều nơi, khám phá những vùng đất mới, sống một cuộc đời rực rỡ. Nhưng hiện thực của tôi giờ đây chỉ là những ngày lặp đi lặp lại: đi làm thuê, về nhà tất bật với tã sữa và những đêm thức trắng ru con. Một nỗi tủi thân, nhục nhã dâng lên nghẹn ngào. Tôi thấy mình bị bỏ lại phía sau, lạc lõng giữa thế giới đang rực rỡ ngoài kia. Ba mẹ vẫn chưa nói gì với tôi từ khi con chào đời. Nhưng dường như cơn giận dữ đã nguôi ngoai dần. Mẹ lặng lẽ đặt thêm chăn lên vai tôi lúc tôi ngủ gục bên nôi. Ba để sẵn ly sữa nóng trên bàn bếp, không cất một lời. Thời gian trôi đi. Những tưởng sau giông bão, mọi thứ sẽ bình yên hơn. Nhưng khi tròn ba tuổi, con vẫn chưa biết nói. Tôi bắt đầu lo lắng. Đêm nào cũng thao thức, sợ những tháng ngày mang thai đầy căng thẳng đã để lại vết sẹo trong con. Tôi tìm đọc đủ loại bài viết về trẻ chậm nói, đôi khi hoảng loạn đến mức không dám nhìn vào đôi mắt to tròn ngây thơ kia. Mỗi ngày, tôi vẫn kiên trì nói chuyện, hát ru, đọc sách cho con nghe. Dù con chỉ nhìn tôi, không đáp lời. Rồi một buổi chiều mùa xuân, khi tôi đang xếp lại đồ chơi, con bất ngờ kéo tay tôi, đôi môi run run thốt ra hai tiếng yếu ớt:“Mẹ… ơi.” Tôi chết lặng. Hai tiếng ấy như tia nắng xuyên qua bầu trời xám xịt. Tôi ôm con vào lòng, nước mắt rơi không kìm được . Trong giây phút ấy, mọi nỗ lực bé nhỏ của con dường như đã được đền đáp. Từ hôm đó, con bắt đầu cất tiếng nhiều hơn. Ban đầu còn ngọng nghịu, chậm rãi, nhưng rồi dần rõ ràng hơn. Mỗi tối, tôi dành thời gian trò chuyện và chơi đùa với con. Chỉ vài tháng sau, bé con đã có thể nhận biết chữ cái, đọc vanh vách bảng cửu chương, đam mê những con số và câu đố logic. Người ta nhìn con ngạc nhiên: “Thông minh quá!” Tôi mỉm cười, siết chặt bàn tay con. Trong ánh mắt sáng ngời ấy là cả một hành trình mà mẹ con tôi đã đi qua, đầy nước mắt nhưng cũng khắc sâu dấu chân của lòng kiên cường. Một buổi tối, khi hai mẹ con đang tô màu trong phòng khách, con bất chợt hỏi bằng giọng non nớt: “Mẹ ơi… ba con đâu rồi?” Tôi khựng lại. Câu hỏi ấy không oán trách, chỉ là một thắc mắc rất đỗi hồn nhiên, vậy mà lại khiến lòng tôi đau nhói. Tôi vuốt tóc con, kéo con vào lòng ôm thật chặt. Tôi im lặng. Một giọt nước mắt lăn xuống má. Không phải vì đau đớn, mà vì tôi nhận ra mình vẫn chưa sẵn sàng nói về điều này. Có lẽ đến lúc nào đó, tôi sẽ đủ can đảm để kể cho con nghe. Mùa xuân năm ấy, bão vẫn chưa tan, nhưng giữa những đêm mưa lạnh, tôi đã nghe thấy tiếng chim hót yếu ớt báo hiệu bình minh. Phần III – Giữa ánh Lửa Đỏ Mùa Hạ Xuân qua đi, mầm non dần cứng cáp, còn tôi lại bước tiếp vào một mùa khác – mùa của thử thách, của những ảo ảnh rực rỡ mang tên tình yêu. Mùa hạ đến, nắng gắt phủ khắp con đường. Giữa những ngày oi ả như thiêu , tôi dạy con những bước đi đầu tiên. Con chập chững, đôi chân bé xíu run run, gương mặt rạng rỡ khi nắm được tay mẹ. Mỗi lần con ngã, tôi lại kiên nhẫn đỡ dậy, dịu dàng chỉ dạy con. Con bé vẫn luôn là cả thế giới của tôi. Đôi mắt trong veo, tiếng cười hồn nhiên như mưa đầu hạ. Tôi cố gắng từng ngày, chỉ mong hai mẹ con có một cuộc sống yên bình hơn. Chúng tôi sống giản dị. Tôi đi làm thuê, tối về ôm con ngủ. Dần dần, tôi cũng quen với cuộc sống của một người mẹ đơn thân. Vừa làm mẹ, vừa làm cha, vừa làm, Không ai đỡ mình khi mỏi, nhưng tôi học cách tự đứng vững. Dù vất vả, tôi thấy lòng mình nhẹ nhàng hơn. Rồi anh ta xuất hiện, vào một buổi chiều nắng cháy. Anh ta là quản lý của tôi, một người đàn ông thành đạt, ăn nói khéo và luôn tỏ ra quan tâm đến mẹ con tôi. Tôi biết anh ta không phải bến đỗ, cũng chẳng phải chỗ để dựa. Nhưng những lời ngọt ngào và quan tâm vụn vặt đủ làm tôi lầm tưởng mình có thể nương nhờ. Tôi đã nghĩ mình mạnh mẽ hơn sau từng ấy chuyện, nhưng hóa ra, trái tim từng rạn nứt lại dễ mềm trước một chút ấm áp. Tôi tin tưởng đến mức đưa anh ta toàn bộ số tiền mình chắt chiu mấy năm trời. Tin tưởng đến mức tự nhủ việc ở bên tôi đã là một sự thiệt thòi cho anh ta. Cho đến một ngày, tôi thấy tin nhắn yêu thương của anh ta gửi cho người con gái khác, ngọt ngào, dịu dàng, nhưng không phải dành cho tôi. Tim tôi đau thắt. Tôi không khóc, không la hét. Chỉ thấy trong lòng trống rỗng, nặng như cái nóng ngày hè đè chặt lên ngực. Tôi bước đi. Gió trưa hầm hập, cơn mưa hạ lất phất rơi trên vai. Tôi không phân biệt nổi đâu là mưa, đâu là nước mắt. Tóc tôi ướt đẫm, từng lọn dài rũ xuống. Tôi cầm kéo, cắt phăng đi, từng nhát, từng nhát, như cắt bỏ những tháng ngày ngu ngốc, những hy vọng bị phản bội. Tôi nhìn con, rồi nhìn ba mẹ, cổ họng nghẹn đắng. Một nỗi hối lỗi âm ỉ dâng lên, vì tôi đã từng để họ hy vọng vào một người không xứng đáng, để rồi tất cả cùng thất vọng. Tôi cúi đầu, để mặc đôi mắt nhòe đi trong im lặng. Tôi biết mình không thể ở lại đây, không thể để sự yếu đuối của mình làm ảnh hưởng đến gia đình mình. Tôi đành để bé con ở lại với ông bà, chấp nhận chuyển công tác đến một nơi xa. Mùa hạ năm ấy, nắng không còn rực rỡ. Nó thiêu cháy mọi niềm tin mong manh, chỉ để lại trong tôi vết tro tàn lặng lẽ, chẳng thể xóa nhòa. Phần III – Thu Về Bên Khung Cửa Tôi đã rụi tàn trong mùa hạ ấy, rực lên rồi vụn vỡ. Mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, tôi mới học cách nhặt nhạnh từng mảnh vỡ của mình, tự vá lại chúng bằng thời gian. Tôi học cách tha thứ, không phải cho những người từng làm tôi đau, mà cho chính bản thân mình những ngày dại dột. Tôi và bé con chuyển đến một thị trấn nhỏ, nơi thu về sớm hơn. Ở đó, gió thoảng nhẹ, mang theo mùi lá vàng và chút nắng dịu. Bé con đã lớn, đôi chân nhỏ thoăn thoắt chạy khắp sân, mái tóc mềm khẽ bay theo gió. Thỉnh thoảng con quay lại nhìn tôi, đôi mắt lấp lánh như chứa cả bầu trời. Con bé hiếu động và tinh nghịch, nhưng cũng rất ngoan và hiểu chuyện. Con hay lăng xăng giúp mẹ, vẽ tặng những bức tranh nguệch ngoạc, gấp những con hạc giấy nhỏ xíu rồi trịnh trọng trao cho tôi. Mỗi món quà con bé tặng, dù vụng về bé nhỏ nhưng đắp thêm từng chút lên tâm hồn tôi, khiến những vết xước cũ thôi nhức nhối. Tôi tìm lại chính mình giữa tiếng cười con trẻ và những ngày bình yên. Tôi quay lại giảng đường, vẫn tất bật với công việc nhưng đã bắt đầu học cách tự yêu thương bản thân. Không còn tủi thân khi nhìn bạn bè cùng lứa đã tiến xa, đã thành đạt, rạng rỡ trong thanh xuân của họ. Tôi nhận ra, thanh xuân của mình vẫn còn đó, nó chỉ mang một hình hài khác. Mỗi người có một con đường riêng, và con đường của tôi dù quanh co, chậm rãi, vẫn có thể đưa tôi đến nơi mình cần đến. Tôi đi chậm hơn, nhưng tôi vẫn đang bước tiếp, và mỗi bước đi đều có đôi bàn tay bé xíu ấy nắm lấy, tiếp thêm cho tôi sức mạnh. Ước mơ năm xưa của tôi từng là được đi khắp nơi, khám phá thế giới rộng lớn ngoài kia. Giờ đây, ước mơ ấy đã đổi thay, nhỏ bé hơn, giản dị hơn, nhưng chưa bao giờ tắt. Hai mẹ con bắt đầu những chuyến đi nho nhỏ, khi thì dạo công viên gần nhà, khi thì rong ruổi trên chuyến xe về vùng biển xa. Chúng tôi không có một cuộc sống hoàn hảo, nhưng mỗi ngày đều đầy ắp tiếng cười, những cái ôm và đôi khi cả những giọt nước mắt hạnh phúc. Tôi hiểu, mình vẫn đang sống một thanh xuân rực rỡ, một thanh xuân đủ đầy yêu thương. Và rồi, khi bình yên dần trở lại, tôi mới nhận ra: bên tôi không chỉ có con, mà còn có gia đình. Mẹ cưng bé con lắm, bà chăm từng bữa ăn, từng cái áo cái quần. Ba ít nói, nhưng mỗi lần đưa đón cháu đi học, ông đều cười hiền hậu.Tôi chợt thấy nghẹn lại khi nghĩ đến những năm tháng trước đây, chính tôi đã làm ba mẹ buồn lòng nhiều đến thế nào. Những giọt nước mắt, những đêm dài họ thao thức lắng lo. Giờ đây, tôi chỉ muốn sống tốt hơn, không chỉ để bé con có một cuộc đời hạnh phúc, mà còn để ba mẹ có thể an lòng. Tôi học cách quan tâm đến họ nhiều hơn, cùng mẹ nấu bữa cơm ngon, nhắc ba mặc ấm khi trời trở lạnh, góp nhặt từng chút để phụng dưỡng và đền đáp những hy sinh lặng lẽ mà họ dành cho tôi. Không còn những đêm dài khóc ròng, không còn ác mộng rượt đuổi. Vết thương cũ giờ chỉ còn là vết sẹo mờ, không còn đau, chỉ nhắc tôi rằng mình từng vượt qua. Sau tất cả, tôi nhận ra: gia đình vẫn luôn là nơi an toàn nhất, và giờ đây tôi đã đủ mạnh mẽ để trở thành nơi an toàn cho chính những người tôi yêu thương. Rồi anh đến, không ồn ào, không hứa hẹn. Anh là đồng nghiệp ở nơi làm mới, hiền lành và chân thành. Anh thường nán lại sau giờ làm, giúp tôi những việc nhỏ, đôi khi chỉ đặt ly cà phê nóng trên bàn mà chẳng cần nói gì. Anh bước vào cuộc đời tôi, nhẹ như cơn gió thu, không khuấy động, nhưng đủ để hơi ấm len vào những góc tối trong tim. Ở bên anh, tôi lần đầu tiên nhận ra mình có thể thở nhẹ nhàng, những phòng tuyến trong tim lặng lẽ sụp đổ mà không sợ bị tổn thương. Tôi có thể khóc thật to, mà không cần kìm nén. Có thể cười, hồn nhiên như đứa trẻ. Có thể nổi giận, trách móc, thậm chí lặng im nhiều ngày, và anh vẫn ở đó, không rời đi, không lay động. Anh trở thành nơi tôi tựa đầu những lúc mệt mỏi, là bờ vai đủ rộng để gánh cả những hỗn loạn trong tôi. Khi tình cảm dần sâu đậm, chúng tôi vấp phải sự cấm cản từ gia đình anh. Tôi từng nghĩ sẽ buông tay, vì không muốn anh kẹt giữa tình yêu và sự kỳ vọng của gia đình. Tôi đã quen với việc lùi bước để người khác dễ lựa chọn hơn. Nhưng anh thì không. Anh chọn ở lại, lặng lẽ thuyết phục từng người trong gia đình, giải thích cho họ hiểu về quá khứ của tôi, về những năm tháng tôi đã trải qua. Anh không bảo vệ tôi bằng những lời hứa khoa trương, mà bằng sự tôn trọng và tình yêu giản dị. Xung quanh chúng tôi, những lời bàn tán cũng từng dấy lên. Người ta nhìn tôi bằng ánh mắt nửa thương hại, nửa dò xét. Nhưng anh chỉ nắm tay tôi chặt hơn, im lặng đồng hành, để sự kiên định của anh thay câu trả lời cho tất cả. Tôi chợt nhận ra, người ta ở lại không phải để cứu rỗi hay xóa nhòa nỗi đau, mà chỉ để nhắc tôi rằng: tôi có quyền yếu đuối, có quyền vỡ òa sau những năm tháng gồng mình chịu đựng, rằng tôi không cần phải mạnh mẽ mọi lúc, cũng chẳng cần cố gắng hoàn hảo để có được hạnh phúc, rằng ngay cả khi trái tim này đầy rẫy những vết xước, tôi vẫn xứng đáng được nâng niu, được yêu thương trọn vẹn, theo cách dịu dàng nhất. Bé con ban đầu gọi anh là “chú” đầy rụt rè, nhưng chẳng bao lâu sau, con bé đã cười khúc khích mỗi lần anh xuất hiện, bàn tay nhỏ níu chặt lấy ngón tay anh. Tôi nhìn thấy trong ánh mắt anh sự dịu dàng, kiên nhẫn, thứ tình yêu không ồn ào mà sâu lắng đến tận đáy tim. Ngày tôi tốt nghiệp đại học, anh đứng lặng lẽ ở cuối hội trường, tay ôm bó hoa lớn, nụ cười nở rộ như ánh nắng trời thu. Bé con chạy đến, nắm tay anh, kéo vào giữa đám đông, bước thật nhanh về phía tôi.Ba mẹ tôi đứng bên, không còn vướng lại những nỗi buồn xưa, chỉ có ánh mắt ấm áp mà suốt nhiều năm tôi chưa từng thấy lại. Tôi khẽ nhìn ra, bên ngoài khung cửa, những chiếc lá vàng chao nghiêng như đang nhảy múa. Lần đầu tiên sau rất lâu, tôi thấy lòng mình thật sự bình thản. Mọi thứ từng vỡ nát giờ đang dần được chữa lành lại, từ từ, chậm rãi, và tôi biết: cuối cùng, những vết thương cũng đã ngủ yên trong hơi ấm dịu dàng của mùa thu. “Giữa hai mùa hoa, tôi từng sợ trái tim mình mãi đông cứng trong giá lạnh. Nhưng rồi, khi gió đã thôi gào rít, khi nắng không còn bỏng rát, tôi hiểu ra rằng: chỉ cần kiên trì yêu thương, hoa vẫn có ngày đơm nở rực rỡ.” Leo Kim #Vietchualanh #Giuahaimuahoa
-
TTS feed content
“ĐÁM ĐÔNG KHÔNG CẦN LÝ LẼ CHỈ CẦN CẢM XÚC MẠNH “Lý trí của một người trong hoàn cảnh bình thường sẽ nhìn thấy sự thiếu mạch lạc nhưng đám đông gần như mù quáng trước sự thật ấy và thực tế là họ bị bóp méo bằng trí tưởng tượng áp đặt lên đó.” (Trích Diễn biến tâm lý đám đông) Bạn có từng thấy một ai đó bị “ném đá” dữ dội mà không hiểu vì sao? Bạn có từng thấy một xu hướng vô nghĩa lan truyền rầm rộ mà chẳng ai dừng lại để hỏi: “Việc này để làm gì?” Nếu từng, bạn đã chứng kiến quyền lực đáng sợ của “tâm lý đám đông”. Gustave Le Bon đã chỉ ra rất rõ: Đám đông không suy nghĩ, chỉ cảm nhận. Và đó là lý do vì sao cảm xúc trong đám đông luôn vượt ngoài tầm kiểm soát. Ông liệt kê ra các đặt điểm về cảm xúc và đạo đức của đám đông như sau: 1. Tính bốc đồng, tính dễ thay đổi và sự cáu kỉnh của đám đông Le Bon chỉ rõ, đám đông phản ứng theo bản năng. Không suy xét. Không phân tích. Không cần sự thật. đám đông bị chi phối bởi những nguyên nhân kích thích bên ngoài và phản chiếu lên những biến đổi không ngừng giữa họ. Đám đông cả nể và dễ tinh theo một gợi ý nào đó. Vụ việc Johnny Depp và Amber Heard là minh chứng điển hình. Khi Amber lần đầu lên tiếng tố cáo, cả thế giới quay lưng với Johnny mà chưa có một bằng chứng rõ ràng nào. Các hãng phim cắt hợp đồng, người hâm mộ quay lưng. Đó không còn là công lý mà là hiệu ứng đám đông. Mãi đến khi phiên tòa được công khai, sự thật mới sáng tỏ. Nhưng ai chịu trách nhiệm cho những mất mát mà đám đông gây ra? 2. Sự phóng đại và ngây thơ của cảm xúc trong đám đông Trong đám đông, ta không còn phân biệt được nghi ngờ lành mạnh với niềm tin mù quáng. Chính vì thế, đám đông dễ tin theo thuyết âm mưu, lời đồn thổi, hay “một chiếc idol thần thánh hóa”. Sự thật thì phức tạp, nhưng đám đông chỉ muốn thứ gì đơn giản, giật gân – và dễ thỏa mãn cảm xúc. Trong mùa đại dịch COVID-19, có một giai đoạn người dân đổ xô đi mua… giấy vệ sinh. Không phải vì thiếu mà vì ai cũng sợ không còn. Một vài hình ảnh “trống kệ” trên mạng đủ khiến cả thành phố hỗn loạn. Không cần lý do. Chỉ cần sợ hãi lan tỏa. Đó là “tâm lý bầy đàn” một dạng tâm lý đám đông mà Le Bon gọi là “mù quáng tập thể.” 3. Sự không khoan dung, độc tài và chủ nghĩa bảo thủ của đám đôngKhi một tư tưởng mới xuất hiện, một nhân vật đi ngược số đông nổi lên, phản ứng thường là gì? Chống đối. Tẩy chay. Mạt sát. Vì sao? Vì đám đông không chịu được cảm giác bất an khi niềm tin cũ bị thách thức. Sự bảo thủ là lá chắn chống lại nỗi sợ mất kiểm soát. Ngày xưa, Steve Jobs từng bị chính hội đồng Apple sa thải vì những ý tưởng “quá khác người”. Họ sợ thay đổi. Sợ rủi ro. Và đám đông ban đầu đâu có ai tin rằng một cái “iPhone không bàn phím” sẽ thay đổi thế giới? May thay, lịch sử vẫn luôn ưu ái những kẻ dám đi ngược đám đông. 4. Đạo đức của đám đông Đám đông có thể trở nên rất nhân đạo hoặc cực kỳ tàn ác chỉ trong vài giờ. Tùy vào người dẫn dắt họ chạm vào phần nào trong cảm xúc: cao đẹp hay hèn hạ. Đám đông không xấu nhưng dễ bị dẫn dắt về phía xấu nếu không có một tiêu chuẩn lý trí để soi đường. Trong bóng đá, đôi khi chỉ một tình huống trọng tài bị nghi là thiên vị, đám đông trên khán đài có thể từ reo hò thành… đập phá. Những vụ như Heysel 1985 hay Indonesia 2022 từng cướp đi sinh mạng của hàng trăm người vì cảm xúc tức giận lan truyền. “Thời đại của chúng ta là thời đại của đám đông nhưng chỉ những ai giữ được lý trí cá nhân mới không bị cuốn trôi.” Đừng dễ dàng tin theo. Đừng vội chia sẻ. Đừng để cảm xúc của người khác thay thế tư duy của chính bạn.
-
TTS feed content
TỬ TẾ LÀ KHÍ CHẤT ĐẸP NHẤT Mỗi người trong chúng ta đều có những tiêu chuẩn riêng khi nói về “người lý tưởng”. Có người yêu nét đẹp dịu dàng, có người say mê sự mạnh mẽ, thông minh hay nổi bật. Nhưng với mình, tử tế luôn là khí chất đẹp nhất. Không lấp lánh như mấy viên kim cương chục cara, không ồn ào như danh vọng. Nhưng một người tử tế dù ở đâu, ở tuổi nào đều khiến người khác cảm thấy dễ chịu. Mình mê một người có giọng nói nhẹ nhàng. Biết nói lời “cảm ơn” và “xin lỗi” khi cần. Không vì sĩ diện mà nặng lời. Không vì tức giận mà tổn thương người khác. Mình thích cái cách mà ai đó đợi mình dịu lại, chờ cho nước mắt ngưng rơi, rồi mới nhẹ nhàng nói với mình: “Anh hiểu vì sao em buồn. Nhưng em hiểu sai rồi, để anh giải thích cho em nghe…” Thật ra, sự tử tế không phải là thứ được học từ sách vở như trong sách đạo đức, mà là điều được chắt lọc từ trải nghiệm, từ cách mình từng bị tổn thương, và từ những lần mình vô tình khiến người khác tổn thương. Một người tử tế không phải vì họ chưa từng giận dữ, mà vì họ biết: Khi đối diện với người mình yêu thương, tổn thương dù nhỏ cũng có thể để lại vết nứt sâu. Chính vì vậy, mình cũng muốn trở thành một người như thế một người dịu dàng trong cách nói, chừng mực trong cách yêu, và bình tĩnh trong cách giận. Không phải để người khác yêu mình hơn. Mà để mình xứng đáng hơn với chính người mình chờ đợi. Tử tế không phải là thứ khiến bạn nổi bật trong đám đông. Nhưng là điều khiến bạn được nhớ mãi khi người khác lặng lẽ rời đi. Vậy nên, nếu bạn đang cảm thấy mình chưa đủ nổi bật, chưa đủ đặc biệt đừng vội chạy theo hình mẫu nào đó. Hãy thử sống tử tế thêm một chút, đủ kiên nhẫn với người khác, và dịu dàng với chính mình. Bạn sẽ thấy, tử tế chính là ánh hào quang âm thầm, nhưng không bao giờ tắt. Đến lúc cho thế giới thấy hào quang của bạn rực rỡ đến nhường nào.
-
TTS feed content
Báo oán giả tiền nhập! Báo ân giả thứ nhập! Sĩ từ thứ nhập. Dứt mấy tiếng loa “chiếu lệ”, âm ọc ở trên chòi canh, người lính đứng cạnh ghế tréo của ông chủ khảo theo miệng người lại phòng cầm sổ cũng đứng chỗ ấy, bắc loa đọc tên học trò. Một tiếng dạ bật lên trong đám đông. Một người thiếu niên liêu mạng lách qua “vòng vây” đệ các đồ đạt kềnh càng đến khu đất trước ông chủ khảo. Toán lính kiểm soát bắt đầu làm việc. Họ giở bỏ áo tơi và cuốn áo lều, họ dòm nững cái chõng, chân chõng, họ ghé vào ống đựng quyển và quả bầu be đựng nước, họ lần giải lưng và vuốt các gấu áo gấu quần, họ cởi tung cả bộ lọng lều, rồi họ lúc soát đến cái tráp sơn. Ngoài một thoi mực, một cái nghiên, và vài cái bút, một cái dù vở, một tập giấy bản và mấy cái bánh giò, mấy cái bánh dầy, vài cái tả trâu, vài miếng cơm nắm, vài miếng thịt rang, trong tráp không có vật gì khả nghi. Người thiếu niên ấy được phép lĩnh quyển thi của người lại phòng, tung tăng đi vào trong trường. Đến lượt người khác theo tiếng loa gọi tiếng vào. Người này cũng không có sách thạch bản hay văn cũ chữ “kiến” chi hết, nhưng các đô lặt vặt không đựng bằng tráp mà đựng bằng yên và trong cái yên lại thêm mộ bộ bàn đèn thuốc phiệ.n. Thuốc phiệ.n không phải vật bị cấm, người ấy cũng được lĩnh quyển vào trường. …. Mặt trời mọc, các cây đình liệu cũng vừa cháy hết, vũ trụ đã khôi phục cảnh tượng xinh đẹp và mênh mông của ban ngày. Trong miếng đất giáp với của trường, một tràng tuổi trẻ thơ thẩn đợi sự khám xét của bọn lính kiểm soát. Bộ mặt tuấn tú cố chọi vẻ kiều diễm với ánh nắng buổi mai. Đôi mắt long lanh như muốn hút cả sơn hà thành quách. Quần áo đồ đạt chàng ấy không có thứ gì phạm cấm, chỉ duy cái ngực sao lại nở nang mẩy lớn, hơi khác với ngực bình thường. Lục hết các món linh tinh, cố nhiên bọn lính kiểm soát không quên soát cái chỗ mà họ đã nghi ngờ đó. Vừa thục tay vào lần trong áo chàng ta, thì người lính ấy lập tức rút luôn tay ra, dáng bộ giãy nảy giống như dúng phải nước nóng. Những người gần đó hau háu nhìn chàng tuổi trẻ bằng đôi mắt ngờ vực, có kẻ bảo chàng ấy giắt nhiều sách vở giấy má trong mình, có kẻ lại đồ trong mình chàng ta hẳn có hung khí hoặ phù chú gì đó. – Bẩm quan lớn người này không phải đàn ôngSau tiếng trình giật giọng của người lính kiểm soát, ông chủ khảo trọ trẹ gắt giọng: – Sao mi hay? – Bẩm quan lớn, con thấy… Rồi ngập ngừng, người lính như không dám nói nốt. – Mi thấy cái chi? Người lính lại ngập ngừng: – Bẩm con thấy … Sự thông minh của chủ khảo đã cho sự ngập ngừng đó mà biết được cái người lính đã thấy, ngó mặt người trẻ tuổi, ông ấy hỏi một cách nghiêm nghị” – Có thật mi là đàn bà hay không? Đích thực đàn bà, người ấy không dám chối cãi. Lệnh nghiêm từ trên ghế tréo đưa xuống. Người đàn bà ấy phải bỏ chiếu, lều, chõng, tráp ở cửa trường, theo luôn sợi thừng của lính kiểm soát để đi ra dinh tổng đốc. Trong đám đông những ông sĩ tử còn đợi tiếng gọi, xôn xao người nọ hỏi người kia: – Cô ả nào mà to gan thế? – Quê quá chị ta ở đâu, có ai biết không? – Cô ta ở phường Khán Xuân, chứ đâu! – À cái cô ái nam ấy sao? – Phải, chính cô ái nam ấy! – Hoài của nhỉ! Người thế mà ái nam! – Cô ả ấy học hành khá lắm phải không? – Chẳng khá lại dám giả trai đi thi? Giỏi lắm ấy chứ, kém gì nàng Văn Tú Tài? – Các ông dám khen nó giỏi, tôi cho là đồ đ.ĩ. “Nữ ngôn bất xuất”, chữ sách để đâu? Một người con gái đã có đọc sách mà dám len lõi vào thi với đám con trai, thì cò biết danh giá là cái gì nữa. dầu hay “tám vạn nghìn tư” cũng là đồ bỏ. – Chẳng những đồ bỏ mà thôi, lại còn cái tội “khi quân”, nữa chứ. Giả làm con trai đi thi đó là khi quân chứ gì! Rồi các ông xem, chị ta được “giảo giam hậu” là nhẹ, nếu tội ấy vào người đàn ông thì phải “trảm quyết”. Cứ thế, người ta cứ chĩa vào mặt người con gái mà cãi nhau mãi như thế. Mặc cho những tiếng mỉa mai, những lời khen ngợi bay ngoài lỗ tai, cô gái lạ đời cứ việc đi qua trước mặt mọi người bằng dáng bộ thản nhiên. – Trích Trong rừng nho – Trên là một đoạn trích trong tác phẩm “Trong rừng nho” của Ngô Tất Tố, đoạn Hồ Xuân Hương cải nam trang đi dự thi. Ở cuối đoạn ta thấy, mặc cho những tiếng mỉa mai hay lời tán tụng, Hồ Xuân Hương vẫn hiên ngang bước đi, bỏ lại sau lưng trường thi và mọi định kiến xã hội. Với nàng, tri thức không để cầu danh mà để cất lên tiếng nói riêng, phá vỡ xiềng xích phong kiến. Ngọn lửa khinh bạc khuôn sáo và khao khát tự do bùng cháy mạnh mẽ, biến nàng thành biểu tượng của người phụ nữ dám sống trọn vẹn, dám khẳng định tài năng.
-
TTS feed content
“AI CHO TAO LƯƠNG THIỆN?” Tiếng thét của Chí Phèo vang lên trong đêm vắng không chỉ là lời cuối của một kiếp người, mà là lời buộc tội dành cho cả xã hội đã đẩy một con người vào chỗ không lối thoát. Đó không phải là một câu hỏi đòi hỏi câu trả lời. Mà là một tiếng khóc. Một tiếng khóc từ đáy cùng nhân tính. Chí Phèo từng là một người hiền lành, sống bằng lao động, không làm hại ai. Nhưng sau những tháng ngày trong tù, nơi quyền lực và tàn bạo là thứ ngôn ngữ duy nhất được hiểu, hắn trở về làng với gương mặt đầy sẹo, tay cầm chai rượu, miệng luôn chửi bới. Xã hội dán nhãn cho hắn là “kẻ mất nhân tính” và hắn buộc phải sống theo đúng cái nhãn đó, như một cách phản kháng. Theo tâm lý học xã hội, đây là hiện tượng “self-fulfilling prophecy” lời tiên đoán tự trở thành sự thật. Khi ai đó bị xem là hư hỏng, dù họ muốn thay đổi, xã hội cũng không cho họ cơ hội. Và thế là, họ dần trở thành đúng như điều người ta nghĩ. Thị Nở, người phụ nữ “xấu đến ma chê quỷ hờn”, lại chính là người đầu tiên nhìn Chí Phèo không qua lăng kính sợ hãi. Bát cháo hành của Thị như một lời mời quay về làm người. Lần đầu tiên, Chí nghe thấy tiếng chim hót, thấy trăng sáng. Lần đầu tiên, hắn muốn bỏ rượu. Hắn mơ đến một mái nhà. Một cuộc sống bình thường, tử tế. Đó không chỉ là tình yêu, mà là sự công nhận đầu tiên từ một con người khác, rằng Chí xứng đáng được sống như một con người. Hắn muốn quay lại với lương thiện nhưng xã hội chưa sẵn sàng tha thứ cho hắn. Chỉ một lời từ bà cô Thị Nở “Không thể lấy một thằng rạch mặt ăn vạ” là đủ để kéo sập toàn bộ hy vọng vừa mới nhen lên trong Chí. Hắn nhận ra, dù có cố gắng bao nhiêu, xã hội cũng sẽ không bao giờ nhìn hắn khác đi. Câu hỏi “Ai cho tao lương thiện?” vang lên trong một đêm định mệnh. Nó không hướng vào Thị. Mà hướng vào cả một xã hội nhỏ bé nhưng khắc nghiệt, đầy định kiến. Chí Phèo không chỉ kể câu chuyện về một con người bị tha hóa, mà là lời cảnh tỉnh rằng: nếu xã hội chỉ biết loại trừ, sẽ luôn có những Chí Phèo mới sinh ra. Và câu hỏi “Ai cho tao lương thiện?” vẫn cứ lởn vởn giữa đời sống hôm nay nơi người ta vẫn dán nhãn, phán xét, rồi ngoảnh mặt đi với những kẻ từng trượt ngã. Bởi đôi khi, làm người không khó. Cái khó là: được công nhận là một con người.
-
TTS feed content
LÀM SAO ĐỂ NGƯỜI CÓ TÀI CAN TÂM TÌNH NGUYỆN LÀM VIỆC CHO MÌNH? Trong thời đại mà ai cũng nói về “thu hút nhân tài”, có bao nhiêu người thật sự hiểu cách dùng người? Người giỏi không thiếu, cái thiếu là chỗ xứng đáng để họ trao lòng trung thành. Tương truyền thời xưa có một vị vua muốn mua ngựa quý gọi là ngựa thiên lý, sẵn sàng trả ngàn vàng. Nhưng suốt một thời gian dài, vẫn không ai đem ngựa tới bán. Cuối cùng, có một vị đại thần đã nhận trách nhiệm đi mua ngựa, ông trả ngàn vàng… nhưng để mua một con ngựa đã chết. Quan cận thần vẫn mang xương ngựa về dâng vua. Vua nổi giận: “Ai cho phép ngươi dùng số vàng lớn như vậy để mua một bộ xương ngựa?” Đại thần đáp: “Một con thiên lý mã đã chết, cho dù đã mua mất 500 lượng vàng, huống hồ một con thiê lý mã sống? Người trong thiên hạ tất nhiên đều cho rằng bệ hạ có lòng thật sự muốn mua thiên lý mã, nhất định họ sẽ đem thiên lý mã đến cửa triều đình.” Quả nhiên, chưa đầy một năm, nhà vua đã mua được ba thiên lý mã. Thời Chiến Quốc, nước Yên nhỏ bé, thế yếu hơn các chư hầu. Nhưng Yên Chiêu Vương nuôi chí lớn, muốn chiêu mộ nhân tài để phục hưng đất nước. Ông tìm đến Quách Hòe, một mưu sĩ tầm trung, hỏi: “Ta muốn tìm người tài khắp thiên hạ để giúp giang sơn xã tắc, thu phục những đất đai đã mất, nên làm thế nào?” Quách Hòe không trả lời thẳng, mà kể lại tích “ngàn vàng mua xương ngựa”, rồi nói: “Ngày nay, nếu quả thật bệ hạ muốn cầu tìm người hiền là thầy dạy, vậy thì hãy xin bắt đầu từ tôi. Ngay cả đế Quách Hòe tôi mà cũng được nhà vua trọng dụng, huống hồ những người có tài năng hơn tôi? Nhất định họ sẽ từ nơi xa ngàn dặm vội vã kéo tới đây” Chiêu Vương nghe theo. Ông xây biệt phủ cho Quách Hòe, đãi như bậc hiền triết, khiến thiên hạ bàn tán. Không lâu sau, các kỳ nhân như Nhạc Nghị, Trâu Diễn, Điền Đan… đều tìm đến nước Yên. Bằng một hành động đúng người, đúng lúc, đúng tâm thế, Chiêu Vương đã đổi lấy cả một thời kỳ hưng thịnh. Muốn người giỏi làm cho mình, không thể chỉ hô khẩu hiệu. Phải khiến họ cảm thấy được trân trọng, được tin cậy, được cần đến.Hãy đãi người chưa giỏi bằng cái tâm, để người thật giỏi thấy mà tin. Hãy chi tiêu đúng vào niềm tin, thay vì chỉ tiêu tiền vào quảng cáo hào nhoáng. Và đừng chờ đến khi có “ngựa quý” mới chịu trả giá xứng đáng, biết đầu tư trước vào những điều chưa thấy, mới là tầm nhìn thật sự.
-
TTS feed content
KHI NGOẠI HÓA THÀNH MÂY (Truyện ngắn – văn xuôi chữa lành) Tôi chưa bao giờ nghĩ đến ngày ngoại sẽ không còn. Ngoại tôi là kiểu người mà ai cũng nghĩ sẽ sống lâu thật lâu – bởi bà kiên cường, giản dị, và dịu dàng như một khúc dân ca. Ngoại hay ngồi ở bậu cửa, đôi tay lần chuỗi tràng hạt, đôi mắt đăm chiêu nhìn ra ngõ – nơi lũ trẻ trong xóm í ới gọi nhau những buổi trưa hè. Ngoại tôi không học cao, không giỏi công nghệ, chẳng biết gọi video hay dùng mạng xã hội. Nhưng ngoại biết nấu món cháo mà cả đời tôi không thể quên, biết nhìn tôi rồi đoán được trong lòng đang có chuyện gì, và biết thương tôi theo cái cách không ai khác trên đời có thể làm được. Tôi từng nghĩ, chỉ cần về nhà, sẽ luôn thấy ngoại ở đó – với mái tóc bạc như mây và giọng nói chậm rãi như mưa. Nhưng đời không bao giờ báo trước những điều ta sợ nhất. Rồi ngoại mất. Tôi nhớ như in buổi chiều hôm ấy, trời không mưa, cũng chẳng nắng, chỉ âm u và im lặng lạ thường. Tôi vừa về tới nhà thì căn bếp – nơi ngoại từng lật bánh xèo, giã tỏi, chắt nước rau – nay trống hoác và lạnh tanh. Cái mền bông ngoại thường đắp giờ xếp gọn lại. Cái gối ngoại ôm cũng đã được đem giặt. Tôi ngồi ở đầu giường ngoại, tay cầm cái radio cũ vẫn còn hát dở một bài vọng cổ. Tiếng ca như nghẹn lại, chẳng ai tắt mà cũng không ai còn đủ bình tĩnh để lắng nghe. Tôi không khóc. Không phải vì mạnh mẽ, mà vì chưa kịp tin. Trong đầu tôi cứ vang lên câu hỏi ngây ngô: “Ngoại thiệt sự… không còn nữa hả?” Những ngày sau đó, căn nhà như hụt mất một nhịp thở. Cái im lặng không chỉ là sự vắng mặt, mà là cả một thế giới không còn mùi dầu gió, không còn tiếng dép lê, không còn tiếng gọi: “Con ăn gì chưa để ngoại nấu?” Tôi đi học, về nhà, ăn cơm, rồi lặng lẽ trốn vào phòng. Không còn muốn trò chuyện, không còn muốn nghe ai hỏi han. Tôi tự thu mình lại như con nhím nhỏ – tổn thương và mỏi mệt. Có lần, tôi nghe một đứa bạn kể rằng: “Bà ngoại nó mất, nó mất luôn cả tuổi thơ.” Và giờ tôi hiểu, không phải là cường điệu. Tuổi thơ tôi – những buổi chiều ngoại chải tóc, những đêm nằm gác chân lên bụng ngoại mà ngủ – giờ chỉ còn lại trong trí nhớ. Một ngày, tôi vô tình lục được chiếc hộp thiếc cũ – nơi ngoại hay cất mấy món lặt vặt. Trong đó là cuốn sổ tay cũ kỹ, đầy những dòng chữ nghiêng nghiêng, lem nhem mực: “Ngày… nấu chè đậu đen cho con. Nó nói ngon, ngoại vui gần chết.” “Nó đi thi, sợ nó đói, ngoại nấu cơm sớm.” “Cầu trời, cho nó luôn bình an.” Tôi bàng hoàng nhận ra: ngoại không chỉ thương tôi bằng lời, mà thương bằng cả cuộc đời lặng thầm của bà. Và lần đầu tiên từ ngày ngoại mất, tôi khóc. Khóc đến nấc lên. Khóc như một đứa trẻ vừa đánh rơi điều quan trọng nhất trên đời. Tôi bắt đầu viết. Không phải để trở thành nhà văn, mà để kể chuyện với ngoại – như những ngày tôi còn nhỏ, vừa ăn cơm vừa líu lo kể chuyện trường lớp cho ngoại nghe. Tôi viết về tấm áo bông ngoại mặc mùa đông, về lần ngoại giấu tôi sau cánh cửa vì sợ tôi bị la, về bữa cơm chỉ có rau luộc mà ngon lạ lùng… Mỗi dòng chữ như là một sợi chỉ nối tôi với ngoại – âm thầm, dịu dàng và bền bỉ. Tôi viết đến khi những nhớ thương dịu xuống, đến khi tôi có thể kể tên ngoại mà không ứa nước mắt, đến khi nỗi đau trong tim bắt đầu có hình – là những kỷ niệm đẹp chứ không còn là khoảng trống. Tôi học cách sống lại. Không phải sống qua ngày, mà sống tử tế – như cách ngoại từng dạy tôi bằng chính cuộc đời của bà. Tôi bắt đầu quan tâm đến người bên cạnh nhiều hơn, cẩn thận với lời nói hơn, biết ơn từng bữa cơm nóng và từng tia nắng ban mai. Tôi hiểu rằng: yêu thương không cần phải nói lớn tiếng – chỉ cần có mặt, đủ lâu và đủ lặng, như ngoại từng làm. Giờ đây, mỗi lần nhìn lên trời, tôi lại nghĩ: “Ngoại đang ở đâu đó trên tầng mây, nhìn tôi, mỉm cười.” Tôi viết câu chuyện này không để kể một nỗi buồn, mà để giữ lại một tình thương. Ngoại tôi đã rời đi, nhưng không hề biến mất. Bà chỉ chọn một chỗ ngồi khác – là trong trái tim tôi, trong từng ký ức, và trong tất cả những điều tử tế tôi làm mỗi ngày. Tôi tin, ai rồi cũng sẽ mất một người mình thương tha thiết. Nhưng nếu ta học được cách gìn giữ yêu thương đó bằng lòng biết ơn và những điều đẹp đẽ, thì họ chưa từng đi xa. Và bạn – nếu cũng đang nhớ một người đã hóa thành mây – xin đừng buồn mãi. Trời rồi sẽ trong. Tim rồi sẽ dịu. Và ký ức, nếu đủ đẹp, sẽ mãi là điều không bao giờ mất. (Truyện ngắn – văn xuôi xuất bản. Dành tặng Ngoại. Dành cho mọi đứa cháu mang trong tim một bầu trời thương nhớ.) #vietchualanh #Khi_Ngoại_Hoá_Thành_Mây #Nguyễn_Phạm_Mỹ_Tâm
-
TTS feed content
Tựa đề: Ước Mơ Từng Bị Giấu Dưới Gối Văn xuôi chữa lành – Dành tặng những giấc mơ từng bị ai đó nói là không thể. Có một khoảng thời gian, mình tin rằng ước mơ là thứ xa xỉ. Không phải vì mình không có, mà vì mình từng giấu nó dưới gối, như một đứa trẻ sợ bị bắt gặp đang làm điều gì đó không đúng. Ngày nhỏ, mình muốn làm họa sĩ. Mình vẽ lên mọi thứ, cả vở toán, mặt bàn, cả áo trắng đồng phục. Ba mẹ hay mắng, thầy cô bảo mình không tập trung. “Mơ mộng hão huyền sẽ không giúp con sống nổi đâu!” – câu đó từng như một lưỡi dao dằn lên bức tranh mình đang tô dở. Thế là, mình bắt đầu giấu những ước mơ vào trong. Không vẽ nữa. Không nói nữa. Không tin nữa. Lên cấp ba, mình chọn theo ngành kinh tế. Vì nó “an toàn”. Vì nó “có tương lai”. Mọi người xung quanh đều gật gù: “Ừ, vậy mới được.” Nhưng lạ là, mình chẳng thấy được gì. Chỉ thấy trống rỗng. Đôi khi, nỗi buồn chẳng đến ào ạt như cơn bão, mà rỉ rả như nước mưa rơi qua mái dột – âm ỉ nhưng đủ làm lạnh cả trái tim. Mỗi lần mình bước qua tiệm sách, nhìn những bức tranh minh họa bìa truyện, tim lại đau nhẹ. Là kiểu đau của một người nhận ra mình đã để lạc mất chính mình ở đâu đó, mà không biết đường quay lại. Cho đến một ngày, mình mơ. Trong giấc mơ, là mình – ở tuổi mười, đang cười rạng rỡ, tô màu cầu vồng bằng bút sáp. Ánh mắt ấy, nét cười ấy, làm mình thức dậy trong nước mắt. Không phải vì buồn, mà vì… nhớ. Mình nhớ đứa trẻ đã từng vẽ, đã từng tin, và từng dám mơ. Và thế là, mình vẽ lại. Lén lút, rồi âm thầm. Rồi công khai. Rồi bán tranh đầu tiên. Rồi nhận được lá thư từ một bạn nhỏ viết: “Chị ơi, tranh chị giống ước mơ em ghê. Em cũng muốn vẽ như chị.” Tự nhiên, mình hiểu. Ước mơ không cần ồn ào. Nó chỉ cần một người lắng nghe và dám bắt đầu lại. Dù muộn. Giờ đây, mình không còn giấu ước mơ dưới gối nữa. Mình treo nó trên tường. Trên áo. Trên bìa sách. Trên cả những ngày mưa xám – như một cái ô bé nhỏ che đủ niềm tin. Và mình ước… những ai từng gấp ước mơ lại, sẽ một lần dám mở ra. Nhẹ nhàng thôi. Không cần to tát. Vì giấc mơ, dù bé đến mấy, cũng xứng đáng được gọi bằng tên. Nếu bạn cũng từng giấu Thật đó.
-
TTS feed content
TÁC PHẨM DỰ THI CUỘC THI “VIẾT CHỮA LÀNH” DO BOOKAS TỔ CHỨC “MỘT ĐỜI MAY MẮN VÌ CÓ CÁC BẠN Ở BÊN” Trong thời đại mà chỉ cần một cú chạm tay là có thể kết bạn với cả trăm người trên mạng xã hội, thì một tình bạn kéo dài suốt 26 năm, không ồn ào, không màu mè, lại trở thành một điều hiếm quý. Một báu vật tinh khiết và đầy sức mạnh chữa lành. Tình bạn ấy bắt đầu từ ánh mắt đầu tiên ở giảng đường đại học năm 1999, khi ba cô gái – Thùy Linh, Hồng Hạnh và tôi, Minh Huyền – lần đầu gặp nhau dưới tán cây bằng lăng tím rực trời thu Hà Nội. Chúng tôi học cùng lớp C, khóa 33, khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi đến từ Hòa Bình, Linh từ Hà Nam, còn Hạnh từ Nam Định. Ba cô gái trẻ mang theo trái tim trong veo, những ước mơ bé nhỏ, không ngờ rằng chính quãng thời gian bên nhau dưới mái trường ấy đã tạo nên nền móng vững chắc cho một tình bạn dài gần ba thập kỷ. Từ những buổi sáng dậy sớm học từ mới, những buổi chiều đi chợ, nấu ăn ở ký túc xá, đến những đêm ôn thi căng thẳng, rồi cả những cơn mưa rào bất chợt khiến ba đứa co ro trú dưới mái hiên, chúng tôi gắn bó bằng những điều giản dị và chân thành nhất. Tình bạn ấy lớn dần như hơi thở, không cần lời thề hứa, không cần phô trương. Chỉ là ánh mắt thấu hiểu, là tiếng cười rộn vang giữa đời thường, là bàn tay nắm lấy nhau khi một người chới với. Một tình bạn kéo dài đến nay suốt 26 năm chắc chắn sẽ có rất nhiều điều để mọi người ngưỡng mộ. Nhưng trên hết và xuất phát điểm đó có lẽ là sự trong sáng và tinh khiết của một tình bạn không bị vẩn đục bởi thời gian. Những người bạn thân từ thời đại học luôn cho chúng ta cảm giác rất đặc biệt. Chúng tôi không bao giờ lo giữ ý hay sợ mất lòng nhau, không xưng hô là: cậu – tớ hay bạn mà luôn gọi nhau một cách thoải mái, vô cùng thân mật và trìu mến là: mày – tao. Với những người bạn ấy, thế giới của tôi luôn tràn ngập niềm vui. Mỗi khi bên họ, bao muộn phiền lo toan cuộc sống dễ dàng trôi đi hết. Thỉnh thoảng những lúc tôi không vui, chúng nó luôn sẵn sàng làm đủ việc để trêu cho tôi cười tít mắt. Sau khi tốt nghiệp, mỗi đứa một ngả. Tôi và Linh ở lại Hà Nội lập nghiệp. Hạnh sang Trung Quốc làm việc, rồi kết hôn và định cư tại Bắc Kinh. Khoảng cách địa lý không nhỏ, thời gian cũng chẳng dễ dàng. Nhưng điều kỳ diệu là, sợi dây tình bạn giữa ba chúng tôi chưa từng nhạt phai. Nhóm Zalo ba người vẫn sáng đèn, vẫn râm ran câu chuyện thường ngày, từ chuyện công việc đến chuyện con cái, rồi cả những niềm vui nho nhỏ như nồi canh chua vừa nấu xong hay bộ váy mới mua được giá hời. Có những lần Hạnh về nước chỉ trong đôi ba ngày ngắn ngủi, nhưng điều đầu tiên bạn làm không phải là thăm thú hay tụ họp bạn bè, mà là lặng lẽ nhắn riêng tôi và Linh, dặn đừng đăng ảnh lên Facebook hay Zalo vì sợ ai đó buồn vì không được gặp. Có những dịp đặc biệt của tôi, như ngày bảo vệ luận án tiến sĩ, tôi cũng chỉ lặng lẽ báo tin, không dám kỳ vọng xa xôi gì ở người bạn đang ở cách mình hàng nghìn cây số. Ấy vậy mà hôm ấy, giữa hội trường đông đúc, tôi bàng hoàng bật khóc khi thấy Hạnh xuất hiện – lặng lẽ, dịu dàng trong tà áo dài màu đen – ngồi giữa khán phòng mỉm cười nhìn tôi. Một cái ôm không nói thành lời, một sự hiện diện khiến tôi biết: mình đang được yêu thương thật sự, bằng cả một trái tim chân thành và sâu sắc. Tình bạn đẹp không cần ồn ào. Nó cần sự có mặt đúng lúc. Là ánh mắt hiểu nhau không cần lời, là cái ôm không cần hỏi han, là cái siết tay thay cho tất cả những lời động viên. Chúng tôi chưa từng xưng hô kiểu cách. Ngôn ngữ giữa ba đứa là sự thấu hiểu, là những cuộc trò chuyện chưa kịp mở lời đã được đoán biết trước. Chính sự giản dị ấy khiến tình bạn của chúng tôi đi qua năm tháng mà chẳng bị vẩn đục. Trong những năm tháng khó khăn nhất của đời mình, tôi đã không đơn độc. Từ năm 2014 đến 2022, cuộc hôn nhân của tôi rạn vỡ, rồi đổ vỡ hoàn toàn. Tôi bước vào hành trình làm mẹ đơn thân, với hai con gái nhỏ và một nỗi cô đơn sâu thẳm. Nhưng Linh và Hạnh vẫn luôn ở đó. Không hỏi nhiều, không khuyên răn, không phán xét. Chỉ đơn giản là ở bên tôi, lặng lẽ, dịu dàng, như thể là chốn trú ẩn an toàn nhất trong cuộc đời. Họ không hỏi quá nhiều, không phân tích đúng sai, chỉ đơn giản là ở bên cạnh, cùng tôi đi qua những ngày tăm tối. Linh thường đưa mẹ con tôi đi ăn, đi chơi dịp giáp Tết, những kỳ nghỉ lễ dài ngày – những ngày đáng ra phải là ngày đoàn tụ nhưng với tôi khi ấy chỉ là những khoảng trống lặng lẽ. Hạnh thì bay về bất ngờ, rủ tôi du lịch Phú Quốc để xốc lại tinh thần. Ba ngày rong ruổi cùng nhau, chúng tôi tắm biển lúc nửa đêm, cười như trẻ nhỏ, sống trọn từng khoảnh khắc để chữa lành trái tim đang rạn vỡ của tôi. Hạnh từng bất ngờ đặt vé máy bay, phòng resort, rồi kéo tôi đi Phú Quốc ba ngày giữa lúc tôi chới với nhất. Chúng tôi tắm biển lúc nửa đêm, cười như trẻ con, sống trọn từng khoảnh khắc. Linh thì như người thân trong nhà, hay đến đón tôi đi chơi, đưa mẹ con tôi đi ăn dịp lễ, sợ tôi buồn vì không có ai bên cạnh. Có hôm, Linh còn dúi vào tay con gái tôi tờ 100 đô trước ngày con đi du học Hà Lan, chỉ vì “cô không biết mua gì, cháu tự mua nhé”. Ngày sinh nhật 38 tuổi của tôi, Hạnh mua hoa hướng dương, chuẩn bị bữa ăn trưa, nến và rượu mơ. Bữa tiệc chỉ có ba chúng tôi. Giản dị, nhưng ấm áp hơn bất kỳ điều gì. Tôi từng thầm nghĩ: nếu hai người bạn này là đàn ông, có lẽ tôi đã cưới mất rồi. Vì chưa ai từng làm những điều dịu dàng và kiên nhẫn như vậy cho tôi. Có những hành động họ làm khiến tôi bật khóc vì xúc động. Không ai tự mua vé máy bay, đặt resort, rồi mới báo tôi nghỉ phép để đi chơi như Hạnh từng làm. Không phải ai cũng chủ động làm tài xế riêng, kiêm nhiếp ảnh gia, mời tôi đi ăn, chỉ để tôi vui vẻ và có ảnh đẹp như Linh vẫn làm. Những điều ấy, rất ít người làm cho tôi. Tình bạn thời đại học kéo dài đến nay suốt 26 năm là tình bạn tinh khiết đến mức, mỗi khi bên cạnh họ, dù tôi đã là người phụ nữ 43 tuổi vẫn cảm thấy mình hồn nhiên như một đứa trẻ, có rất nhiều điều để vui cười và nói cho nhau nghe. Chúng tôi luôn thẳng thắn phê bình những khuyết điểm của nhau mà không sợ bị mất lòng bạn và không bao giờ phải xấu hổ khi bạn nói ra điểm xấu của mình. Chúng tôi luôn tin tưởng nhau và sẽ không bao giờ họ làm tôi mất tự tin. Đó là những động lực khiến tôi trở nên mạnh mẽ hơn. Ở trước mặt hai đứa nó, tôi có thể thoải mái thể hiện một bản thân chân thật, kể cả khi tôi có những hành động vô cùng điên rồ. Có nhiều lúc, chúng nó mới nói được một nửa, tôi đã biết được nó định nói gì. Nên khi tôi gặp khó khăn, sóng gió trong cuộc sống, có chúng nó chia sẻ thường xuyên, tôi như có được liều thuốc chữa lành hữu hiệu nhất. Vào thời điểm mà tôi cảm thấy cả thế giới quay lưng với mình, tôi vẫn luôn tin rằng có hai người đứng sau lưng mình. Hai người đó sẽ luôn bảo vệ và nghĩ những điều tốt đẹp về tôi. Chưa bao giờ sợ khó khăn vì tôi biết, dù là những quãng thời gian tăm tối nhất, bên cạnh tôi vẫn có người ủng hộ, cùng tôi vượt qua. Người khác chỉ cần nói xấu tôi một câu xem, chúng nó sẽ dễ dàng nổi đóa ngay lập tức rồi nhập vào vai “siêu anh hùng” để bảo vệ tôi tới cùng. Nhiều người vẫn bảo: Khi người ta trưởng thành, cũng là lúc sợi dây tình bạn cứ thế mỏng manh dần theo những năm tháng bận rộn. Nhưng trên đời không phải là không có những tình bạn đứng ngoài quy luật của thời gian. Chúng tôi đã đi qua bao cột mốc: kết hôn, sinh con, bảo vệ luận án, ly hôn, nuôi con một mình, những bước ngoặt hay va vấp lớn trong đời khiến chúng tôi gần như gục ngã. Nhưng giữa bao biến động ấy, thứ duy nhất không đổi là tình bạn. Bạn thân là người vẫn luôn ở đó, chứng kiến và cùng nhau tìm ra hướng giải quyết, cùng nhau nhận ra những điều tốt đẹp nhất. Hạnh từ Bắc Kinh hay Thiên Tân, mỗi năm chỉ về đôi lần nhưng vẫn luôn nhớ đến tôi, gửi lời nhắn, gửi quà, có mặt nếu có thể. Linh thì gần gũi hơn, nhưng cũng âm thầm hơn. Không nói nhiều, nhưng luôn có mặt. Và đó là tất cả điều tôi cần. Với họ, tôi chẳng cần phải mạnh mẽ, chẳng cần giả vờ ổn. Tôi được là chính mình – buồn bã, lạc lối hay điên rồ – đều được chấp nhận trọn vẹn. Có đôi khi, chỉ mới nghe giọng tôi qua điện thoại, họ đã biết hôm đó tôi không ổn. Chúng tôi không chỉ hiểu nhau mà còn chấp nhận nhau bằng cả một tấm lòng rộng lớn. Bao nhiêu người trên đời có thể làm được điều đó? Dù thêm nhiều năm về sau nữa, dù một đứa sống và làm việc ở tận thành phố Thiên Tân, Trung Quốc, thi thoảng mới về Hà Nội nhưng ba chúng tôi vẫn sẽ ở bên nhau, tiếp tục là những người bạn thân thiết nhất. Bởi từ lâu, mối quan hệ của chúng tôi giống như hương vị tình thân. Một năm chúng tôi thông thường chỉ có thể hội ngộ 2 lần vào dịp nghỉ hè, tết âm lịch, thậm chí khi có đại dịch Covid-19 đến 3 năm mới được gặp nhau nhưng chỉ cần biết đối phương đang sống tốt là đã cảm thấy yên lòng. Dù tần suất gặp gỡ không nhiều do mỗi người có công việc, cuộc sống riêng, nhóm vẫn duy trì trò chuyện trên Facebook, Zalo. Chúng tôi vẫn dành thời gian chia sẻ và tâm sự với nhau. Tình bạn sâu sắc giữa ba chúng tôi là tấm gương phản chiếu một tâm hồn trong sáng và sự trân quý giữa cuộc đời này. Ở đó không phải là tiền bạc, địa vị giàu nghèo, học hành…mà là sự sẻ chia, thấu hiểu nhau, cùng nhau vượt qua những khó khăn, thử thách của cuộc đời. Cuộc sống đôi khi có rất nhiều buồn phiền và bạn rất cần người bạn biết lắng nghe, biết cảm thông. Một người bạn tốt sẽ ở bên bạn, lắng nghe câu chuyện của bạn dù nó có nhạt nhẽo đến mức nào đi nữa. Họ kiên nhẫn, quan tâm, thấu hiểu và đồng cảm với bạn. Và tôi may mắn có được hai người bạn thân đại học như Thùy Linh, Hồng Hạnh. Bên cạnh nhau nhiều năm, chưa bao giờ xích mích, cãi vã, luôn bên cạnh nhau trong những lúc khó khăn. Chúng tôi quá thấu hiểu nên sẵn sàng bỏ qua cho nhau để có một mối quan hệ tốt hơn, tích cực hơn. Chúng tôi truyền cho nhau niềm tin vào sức mạnh bản thân, vào cuộc sống. Trong cuộc sống này ta có rất nhiều người bạn khác nhau và ở mỗi người bạn ấy ta lại học được thêm những điều mà không ở trường lớp sách vở nào có thể dạy ta. Không phân biệt tuổi tác, địa vị xã hội, giàu sang hay nghèo khó, giới tính và vùng miền. Tình bạn chỉ nảy sinh ở những tâm hồn đồng điệu yêu thương, quý mến và thấu hiểu tính cách của nhau. 3 chúng tôi sinh ra và lớn lên ở 3 tỉnh khác nhau, tính cách khác nhau nhưng vẫn quý mến nhau và gắn bó với nhau. Nhiều khi tôi cảm thấy đúng là chỉ có phụ nữ mới mang lại hạnh phúc cho nhau là thật. Có những người bạn gái thân, thế giới của tôi chỉ có niềm vui. Mỗi khi bên Thùy Linh, Hồng Hạnh, bao muộn phiền, âu lo trong cuộc sống dễ dàng trôi đi hết. Đôi lúc, tôi còn đùa với các bạn rằng: Giá mà chúng mày là đàn ông thì tao nhất định sẽ yêu và kết hôn với chúng mày. Trong 3 người thì tôi và Linh ở cùng một thành phố nên hay gặp nhau nhiều hơn. Cứ 1 đến 2 tháng, Linh lại chủ động hẹn tôi đi ăn trưa, đi cafe. Linh luôn là người đến tận cổng cơ quan hay đến nhà đón tôi đi. Dù là đi ăn, đi chơi, đi họp lớp hay đi công việc cùng nhau, Linh luôn nhận làm tài xế riêng kiêm nhiếp ảnh gia của tôi. Những lúc tôi buồn, chỉ cần rủ Linh đi du lịch, Linh luôn sẵn sàng đi bất cứ đâu cùng với tôi, chụp cho tôi cả nghìn kiểu ảnh, miễn là tôi thấy vui vẻ. Tôi có 2 cô con gái, Linh có 2 cậu con trai tầm tuổi ngang nhau. Chúng tôi cứ đùa và nhận nhau là thông gia để về già có thể có nhiều cơ hội đi du lịch cùng nhau. Những điều mà hai cô bạn thân làm cho tôi đều là chiều chuộng tôi hết mức, luôn làm những điều lãng mạn nhất cho tôi thấy vui, họ còn làm cả những điều mà chưa từng ai tự nguyện làm vì tôi. Lý do đơn giản chỉ là chúng tôi coi nhau là người thân trong gia đình chứ không đơn giản là bạn. Cả ba đã đồng hành cùng nhau trên con đường trưởng thành, dù có những dự định riêng nhưng có một thứ duy nhất đó chính là tình bạn của chúng tôi vẫn không bao giờ thay đổi. Cảm ơn cuộc đời đã cho tôi những người bạn như Linh và Hạnh, để tôi biết thế giới của mình giàu có như thế nào. Sau nhiều năm trôi qua, có thể chúng tôi đều có những thay đổi, chọn lựa khác nhau, nhưng chúng tôi luôn chắc chắn rằng ngọn lửa tình bạn sẽ vẫn cháy mãi trong trái tim của mỗi người. Năm 2025, một cột mốc đáng nhớ nữa lại đến với Hạnh – người bạn xinh đẹp, tài năng, luôn kiên cường và đầy bản lĩnh của chúng tôi. Hạnh quyết định trở về Việt Nam để khởi nghiệp và sáng lập Công ty cổ phần Thương mại Quốc tế GRACE ALLY, giữ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị. Chiều ngày 23 tháng 5 năm 2025, bạn tổ chức lễ ra mắt sản phẩm Đông trùng hạ thảo mang thương hiệu “Nhuận Chi”. Dù bận công việc tại cơ quan, tôi vẫn xin nghỉ làm để đến chung vui, chụp một tấm ảnh kỷ niệm với Hạnh – chỉ thế thôi, rồi vội vàng rời đi để kịp dự buổi họp phụ huynh tổng kết năm học cho con gái lớp 4. Linh khi ấy đang đi công tác cũng không quên gửi lẵng hoa tươi thắm chúc mừng bạn. Những cử chỉ tuy nhỏ nhưng chứa đựng biết bao tình cảm và sự ủng hộ dành cho nhau, như một mạch ngầm âm ỉ nuôi dưỡng tình bạn chúng tôi. Tháng 6 năm 2025, tôi nhận được lời mời từ Đài Truyền hình Hà Nội tham gia chương trình “Hà Nội đến để yêu” phát sóng trên kênh H1, với chủ đề “Sông Hồng – Tình yêu và nỗi nhớ”. Khi ấy, Hạnh đang công tác tại Hà Nội. Tôi chỉ mới vừa ngỏ lời, cả Hạnh và Linh đều đồng ý tham gia quay hình cùng tôi ngay mà không cần suy nghĩ. Dù công việc bận rộn đến đâu, hai bạn cũng gác lại tất cả để đi cùng tôi cả buổi chiều hôm ấy. Chúng tôi ngồi bên bờ sông Hồng, ôn lại chuyện cũ, cùng cười, cùng khóc. Chương trình của chúng tôi đã chính thức lên sóng vào lúc 19h50 tối ngày 20 tháng 6 năm 2025, trên kênh H1, Đài Truyền hình Hà Nội như một dấu mốc đẹp đẽ của tình bạn vững bền suốt hơn hai thập kỷ. Khi chương trình phát sóng, rất nhiều người nhắn tin khen ngợi tình bạn ấy. Nhưng với tôi, nó không chỉ là chuyện để kể. Đó là cả một cuộc đời được nâng đỡ bởi hai con người tuyệt vời. Mỗi lần Hạnh về Hà Nội, chúng tôi thường hẹn nhau đến nhà Hạnh ăn uống, hát karaoke, kể đủ chuyện xưa nay rồi ngủ quây quần bên nhau như thời sinh viên. Sáng hôm sau mới tạm biệt nhau để quay trở lại với nhịp sống bận rộn. Những đêm như thế luôn ấm áp, rộn ràng và đầy ắp tiếng cười. Ở bên nhau, chúng tôi trở về đúng với chính mình không cần tô vẽ, không cần gồng mình mạnh mẽ. Và trong vòng tay bạn bè ấy, tôi luôn cảm thấy cuộc đời mình nhẹ tênh, được chữa lành một cách dịu dàng nhất. Có người từng nói: “Phụ nữ là người mang lại hạnh phúc cho nhau”. Tôi thấy đúng. Bởi trong cuộc đời này, hai người đã yêu tôi nhiều nhất, chăm sóc tôi vô điều kiện, chưa từng toan tính thiệt hơn lại không phải người đàn ông nào cả. Đó là Linh và Hạnh – hai người bạn thân từ thời đại học, hai người đã dùng tình cảm thuần khiết và chân thành nhất để chữa lành tôi từng vết thương lòng. Cả ba chúng tôi đều đã trải qua những cột mốc quan trọng trong đời: kết hôn, sinh con, mua nhà, bảo vệ luận án, rồi đổ vỡ hôn nhân, ly hôn, nuôi con một mình. Nhưng giữa tất cả biến cố ấy, có một điều không đổi đó là tình bạn bền chặt không phai. Dù Hạnh sống ở Trung Quốc, chỉ về vài lần mỗi năm, nhưng mỗi khi có sự kiện gì của mẹ con tôi, bạn đều cố gắng có mặt hoặc gửi lời nhắn, quà tặng, đôi khi chỉ là vài dòng yêu thương nhưng đủ để tôi ấm lòng cả ngày. Dẫu mỗi người một hướng đi, nhưng trong sâu thẳm trái tim tôi, tôi luôn biết: chỉ cần ngoảnh lại phía sau, vẫn có hai người bạn ấy đứng đợi. Tình bạn của chúng tôi không đo bằng số lần gặp mặt, mà đo bằng sự hiện diện đúng lúc và những quan tâm rất thật. Một năm chỉ gặp nhau đôi ba lần, nhưng chưa bao giờ có khoảng cách nào giữa ba người. Những buổi trò chuyện trên Zalo, Facebook vẫn rôm rả như ngày đầu mới quen. Chúng tôi không giữ kẽ, không sợ mất lòng nhau, vì trong thế giới của ba người bạn thân này, mọi điều đều được đón nhận bằng tình yêu thương. Nếu không có hai bạn, tôi đã không vượt qua được những năm tháng đen tối nhất. Nếu không có tình bạn ấy, có lẽ tôi đã không thể chữa lành sau cuộc hôn nhân đổ vỡ. Nếu không có họ, tôi đã không còn dũng cảm để tiếp tục sống thật với mình – sống một đời tự do, yêu thương và biết ơn. Chúng tôi đùa nhau rằng: “Nếu một ngày không còn ai yêu nữa thì ba đứa mình về sống chung với nhau, chăm nhau lúc già yếu, đi du lịch khắp nơi”. Lời nói đùa ấy, lạ thay, lại khiến tôi tin là thật vì tôi biết, có những tình bạn vững chãi hơn cả tình yêu. Tôi cho rằng, nếu chúng ta có một tình bạn đẹp nghĩa là ta đã có niềm hạnh phúc lớn lao. Đó là niềm vui, là chỗ dựa tinh thần to lớn để ta vượt qua khó khăn. Cuộc sống là muôn vàn những khó khăn trắc trở, không ai có thể biết điều gì đang chờ đợi ta trước mắt. Có muôn vàn những nẻo đường trong thế giới này. Có những nẻo đường trải đầy hoa hồng. Nhưng, cũng có những con đường đầy chông gai không bằng phẳng như chúng ta từng mong đợi và ai biết cái gì sẽ đợi ta cuối con đường đầy sỏi đá đó. Cuộc sống là vậy, giống như thiên nhiên có mùa ấm áp, có mùa bão giông …Tình bạn chỉ có được ở những trái tim đồng điệu và thành thật không một chút toan tính và vụ lợi. Thanh xuân với tất cả mọi người là ký ức tươi đẹp suốt đời không thể nào quên. Tuổi trẻ càng rực rỡ thì sau này khi có tuổi, người ta sẽ càng sống hạnh phúc và biết yêu thương nhiều hơn. Đó chính là phương châm sống của 3 chúng tôi. Chúng tôi luôn nghĩ: Cuộc đời này chúng mình thật may mắn vì đã được sinh ra, gặp nhau và trở thành những người bạn thân. Con đường chúng tôi đã đi cùng nhau 26 năm qua sẽ mãi trong ký ức. Dù có nhiều khó khăn, vất vả nhưng ta đã sống trọn vẹn với tuổi trẻ của mình, chẳng hề phải nuối tiếc. Những người bạn tôi, dù bây giờ mỗi người mỗi phương và cuộc sống còn nhiều âu lo nhưng tình bạn thắm thiết và những tháng ngày tuổi trẻ ấy sẽ vẫn mãi vẹn nguyên trong tôi. Tôi không viết những dòng này để kể lể hay phô trương. Tôi viết để nói lời cảm ơn. Cảm ơn Thùy Linh, Hồng Hạnh – hai người phụ nữ đã yêu tôi bằng tình cảm thuần khiết nhất. Cảm ơn vì đã không rời bỏ tôi khi tôi yếu đuối nhất. Cảm ơn vì đã lấp đầy những khoảng trống mà tôi tưởng sẽ mãi không bao giờ được lấp. Cảm ơn Linh, cảm ơn Hạnh vì đã làm cho thời gian của tôi tươi đẹp hơn bao giờ hết. Cảm ơn vì đã bước cùng tôi suốt 26 năm qua đi qua tuổi trẻ, trưởng thành, giông bão và cả những điều không tên. Cảm ơn vì đã thắp sáng những đêm tối của tôi bằng ngọn lửa dịu dàng và kiên định nhất mang tên: tình bạn. 26 năm – quãng thời gian đủ dài để biến một tình bạn thành máu thịt. Dù mỗi người một phương, một bận rộn, nhưng chỉ cần ngoảnh lại, tôi luôn thấy hai người bạn ấy đứng chờ. Không ồn ào, không điều kiện, chỉ là sự hiện diện đúng lúc và rất thật. Tôi may mắn. Thật sự may mắn. Vì có các bạn ở bên. Chúng ta đã cùng nhau sống trọn một thanh xuân không nuối tiếc. Và tôi tin rằng, tình bạn ấy dù mỗi người có rẽ sang những lối riêng vẫn sẽ tiếp tục sống mãi, như một đoạn điệp khúc không bao giờ tắt trong bản nhạc cuộc đời tôi. Tôi yêu hai bạn. Và chúng mình, nhất định, sẽ nắm tay nhau đi đến tận cuối con đường. Hà Nội, ngày 11 tháng 7 năm 2025 TS. Vũ Thị Minh Huyền #Vietchualanh #Motdoimaymanvicocacbanoben