TẠI SAO NGÔ TẤT TỐ LẠI ĐẠT TÊN TÁC PHẨM DÃ SỬ VIẾT VỀ HỒ XUÂN HƯƠNG LÀ “TRONG RỪNG NHO” Suy nghĩ đầu tiên khi bạn thấy tiêu đề sách “Trong rừng nho” là gì? Một khu vườn nho đầy quả chính, hay nhầm tưởng đây là một cuốn sách miêu tả cảnh sắc, mộng mơ, hoặc gợi một thứ mỹ vị đậm hương đời thường. Nhưng không. Ngay từ nhan đề, Ngô Tất Tố đã đặt một cái bẫy thú vị. “Rừng nho” không phải rừng cây nho, cũng chẳng phải biểu tượng thi vị. “Nho” ở đây dùng để chỉ “nhà Nho”, những kẻ được xem là trí thức, là khuôn vàng thước ngọc của xã hội phong kiến. Nhưng tác phẩm lại mô tả họ như một “rừng”, đông đúc, rậm rạp, bầy đàn và… hỗn loạn. Ẩn dụ này mở ra một cách nhìn chua chát: trong cái “rừng” ấy, khó phân biệt đâu là người có học đích thực, đâu là kẻ đội lốt học thức để che đậy sự nhỏ nhen, hẹp hòi và hư danh. Giống như rừng rậm, càng vào sâu, người ta càng ngộp thở bởi những lớp lá rối rắm của lễ giáo, giả dối, và bạo quyền văn chương. Vậy, vì sao Ngô Tất Tố không chọn “rừng tre”, “rừng cọ” hay bất kỳ thứ gì khác? Vì chỉ có “nho” vừa là thực thể (quả nho – nhỏ, chua, có vị ngọt dễ mê), vừa là biểu tượng của tầng lớp sĩ tử phong kiến, mới gói ghém đủ cái mâu thuẫn giữa danh nghĩa và thực chất, giữa bề mặt đạo đức và sự mục ruỗng bên trong. Trong rừng “nho” ấy, ta gặp những ông Nghè, ông Cống, ông Đồ: – Giảng đạo đức nhưng khinh rẻ phụ nữ cầm bút. – Nói nhân nghĩa nhưng xúi học trò phá nhà người khác. – Tôn thờ văn chương nhưng bài xích thơ Nôm trào phúng. Ông Nghè Hoàng mượn danh đạo đức để kích động bạo lực. Ông Đồ Nghệ thì mê nghĩ văn đến mức ngồi lì trong nhà xí. Còn anh học trò Thận Trung, dù thức tỉnh, cũng chỉ biết cúi đầu, bất lực. Ngô Tất Tố đã khéo léo châm biếm: một xã hội mà đạo đức được đo bằng “cái lễ” nhưng lại đè bẹp cá tính, khước từ tư tưởng tự do thì mọi lời rao giảng chỉ là tấm màn che đậy sự hèn mọn. Đó là lý do vì sao, cuối tác phẩm, Ngô Tất Tố thông qua nhân vật hai ông Chiêu cùng nhổ vào mặt hai cụ Nghè và mắng: “Các anh chỉ làm nhục nhà Nho!”Câu nói được bật ra vừa như là lời phê phán những kẻ đạo đức giả, mà còn là một lời biện hộ muộn màng cho những người như Hồ Xuân Hương. Câu nói ấy như một nhát dao lột trần sự thật, giống như tiếng bật cười cuối cùng trước khi… im lặng. Bởi khi một xã hội chỉ còn lại cái vỏ đạo đức và người có tài, có khí chất bị thua, thì đạo đức đã không còn là đạo đức, mà chỉ là mặt nạ. “Trong rừng nho” không chỉ là lời phê phán. Đó còn là bản cáo trạng văn chương đầy dí dỏm nhưng cũng sắc bén về những “giá trị” đã thối rữa trong một xã hội thờ phụng hình thức và danh vọng. Bút pháp của Ngô Tất Tố độc đáo ở chỗ: ông không gào thét bằng lý luận, mà “cười” bằng ngòi bút. Ông để độc giả bật cười rồi lặng người khi nhận ra phía sau tiếng cười là cả một bi kịch của sự mục ruỗng. Và với nhan đề “Trong rừng nho”, Ngô Tất Tố đã đặt tay lên đúng trái tim xã hội đương thời: một cánh rừng trí thức đang dần mất phương hướng, nơi người ta nhân danh đạo lý để chôn vùi những gì tự do, đẹp đẽ và chân thành nhất.
Author: editor editor
-
TTS feed content
VÌ SAO BẠN “AUTO TIN” NHỮNG GÌ ĐÁM ĐÔNG TUNG HÔ? (Một góc nhìn từ “Hiệu ứng Bằng Chứng Xã Hội” và cuốn sách “Diễn biến tâm lý đám đông” của Gustave Le Bon.) Bạn bước vào một quán ăn mới toanh. Không biết món nào ngon, bạn mở app, chọn món được nhiều người đánh giá 5 sao nhất. Bạn thấy một video có triệu views, hàng ngàn lượt chia sẻ, và bạn… bấm xem, dù nội dung chẳng liên quan đến bạn. Bạn thấy một khóa học được hàng nghìn người đăng ký thế là bạn tin rằng nó “phải đáng học”. Tất cả đều không phải vì lý trí mà vì một hiện tượng tâm lý phổ quát: Hiệu ứng Bằng Chứng Xã Hội (Social Proof). Hiệu ứng này nói rằng: Con người có xu hướng tin và làm theo hành vi của số đông, nhất là khi họ không chắc điều gì là đúng. Nó đến từ bản năng sinh tồn: trong thời tiền sử, tách khỏi bầy đàn là tự sát. Ngày nay, ta không còn sợ thú dữ, nhưng ta vẫn sợ bị “lạc đàn”. Và chính điều này, như Gustave Le Bon đã chỉ ra trong Diễn biến tâm lý đám đông, khiến con người dễ rơi vào trạng thái mất cá tính, hành động không theo lý trí cá nhân mà bị cảm xúc của tập thể cuốn đi. “”Dù những cá nhân đó là ai, dù họ có lối sống giống hay khác nhau về công việc, tính cách, trí tuệ, thì khi họ trở thành một đám đông, có nghĩa là họ sẽ cùng có một loại cốt lõi của một tập thể, khiến họ cảm nhận, suy nghĩ và hành động theo một cách đồng nhất với đám đông.”” (trích Diễn biến tâm lý đám đông) Le Bon mô tả: đám đông thường phóng đại cảm xúc, dễ thay đổi, và cực đoan. Khi một xu hướng lan truyền, nó không lan bằng lý trí, mà lan bằng cảm xúc, bằng sự sợ hãi, FOMO và cảm giác an toàn khi “có người cùng làm”. Vậy nên, khi bạn mua một món đồ vì “ai cũng mua”, chia sẻ một bài viết vì “ai cũng share”, hay tin vào một thông tin vì “trending”, bạn đang bị dẫn dắt, chứ không thực sự chọn lựa. Social Proof không xấu. Nó là tín hiệu để ta tham khảo. Nhưng như Le Bon cảnh báo: “Đám đông dễ bị dẫn dắt, nhưng khó bị thuyết phục.” Vì thế, bạn phải tự hỏi: “Mình đang tin cái này vì lý do gì?”Trong thời đại mạng xã hội, nơi thông tin được lan truyền theo tốc độ ánh sáng, đi ngược đám đông không dễ, nhưng đôi khi, đó là con đường của những người sáng suốt. Đám đông có thể đúng, có thể không và bạn không nhất thiết phải giống họ. Trước khi bị đám đông dẫn dắt đi theo một hướng nào đó thì trước hết hãy tin vào bản thân bạn, đặt các câu hỏi phản biện,.. chứ đừng để bản thân tiếp tục chạy theo đám đông trong vô thức.
-
TTS feed content
KHÔNG CÓ GÌ HOÀN HẢO NHƯ KẾ HOẠCH CỦA THẦN, NÊN BẠN ƠI, CỨ TIẾP TỤC ĐI. Chúng ta lớn lên trong một thế giới đầy những chiếc “kế hoạch chuẩn mực”. 18 tuổi phải đỗ đại học. 22 tuổi có công việc ổn định. 25 tuổi bắt đầu nghĩ đến hôn nhân. 30 tuổi: có nhà, có con, có tất cả… Cuộc đời bị đóng khung như một bản đồ chi tiết, mọi bước phải đúng tuyến, đúng giờ. Nhưng bạn biết không? Đời không phải bản vẽ kỹ thuật. Nó giống một chuyến đi phượt hơn: có đoạn cao tốc, có lúc phải lội suối, có khi lạc đường, và cũng có những cảnh đẹp không ai ngờ. Sẽ có lúc những điều bạn từng tin tưởng nhất lại đổ vỡ. Người bạn nghĩ là “mãi mãi” lại rời đi. Giấc mơ thuở mười bảy giờ nhìn lại thấy xa lạ. Công việc từng là tất cả bỗng trở thành áp lực ngột ngạt. Và bạn thấy mình… lạc lối. Nhưng thế thì sao? Bạn không cần sống đúng kế hoạch mới được yêu thương. Không cần “thành công đúng hạn” mới là người có giá trị. Và không cần giống ai cả vì chính bạn đã là một hành trình đáng trân quý rồi. Tâm lý học từng nói: “Niềm tin vào hành trình quan trọng hơn niềm tin vào kết quả.” Khi bạn tin vào chính mình, bạn có thể vấp ngã mà vẫn đứng dậy. Chậm hơn người khác mà không thấy xấu hổ. Thay đổi mà không cần xin phép ai. Đừng để vài khúc quanh đời khiến bạn nghi ngờ bản thân. Đừng vì vài lần lỡ hẹn với “tiêu chuẩn xã hội” mà nghĩ rằng mình không đủ tốt. Bởi lẽ, nếu kế hoạch của thần là hoàn hảo, thì việc bạn chệch khỏi kế hoạch của chính mình… có khi lại là một phần trong kế hoạch của ngài. Nên nếu hôm nay bạn thấy mình mệt, lạc, hay hoang mang cứ thở một chút rồi bước tiếp. Không cần vội. Không cần biết chắc điều gì cả. Chỉ cần tin vào hành trình này, tin vào chính bạn, tin vào ước mơ của bạn. Cứ mơ đi, vì cuộc đời cho phép mà. Không ai đánh thuế giấc mơ. Không ai cấm bạn ước ao điều tốt đẹp hơn, kể cả khi hiện tại các kế hoạch của bạn vẫn còn đang lộn xộn. Bạn có quyền mơ về bình yên, hạnh phúc, một công việc khiến bạn hứng khởi, một mối quan hệ khiến bạn được là chính mình.Bạn có quyền bắt đầu lại dù muộn hơn người khác. Cuộc đời rộng lượng hơn bạn tưởng, bạn ơi. Đừng tự giới hạn mình trong nỗi sợ và tiêu chuẩn người khác. Cứ đi. Cứ sống. Cứ sai. Cứ sửa. Và cứ ước mơ vì cuộc đời này vẫn luôn cho phép bạn làm điều đó.
-
TTS feed content
ÔNG GIÀ VÀ BIỂN CẢ: KHÚC CA KIÊN CƯỜNG DÀNH CHO NHỮNG CON NGƯỜI LAO ĐỘNG Trong lòng biển cả bao la, lão ngư Santiago, nhân vật chính của “”Ông già và biển cả”” hiện lên như một biểu tượng lặng lẽ mà kiêu hãnh của con người trước số phận. Lão già Santiago gầy gò, da nhăn nheo cháy nắng, bàn tay sần sùi vì kéo dây câu. Cái nghèo, tuổi già và 84 ngày trắng tay khiến người làng gọi lão là “”salao”” (tột cùng của sự xui xẻo). Nhưng lão không phải là kẻ cam chịu. Trong cái dáng vẻ tàn tạ ấy là một tâm hồn đầy sức sống, thông minh và sâu sắc. Lão vẫn ra khơi mỗi ngày, vẫn ngẩng cao đầu giữa ánh mắt giễu cợt của người đời. Sự kiên trì ấy chính là ngọn lửa âm ỉ của phẩm giá. Người bạn nhỏ Manolin, cậu bé từng đi câu cùng lão là nhân chứng cho thứ tình bạn hiếm có trong đời. Dù bị cha mẹ cấm, Manolin vẫn chăm sóc, tin tưởng và yêu quý lão vô điều kiện. Trong mối quan hệ ấy, ta thấy được sự kế thừa giữa các thế hệ, giữa niềm tin và lòng trung thành không điều kiện. Santiago yêu biển như yêu một người phụ nữ. Lão gọi biển là “la mar”, danh từ giống cái trong tiếng Tây Ban Nha, không phải để chinh phục, mà để tôn trọng. Lão hiểu biển như hiểu một người tình: “Ông lão bao giờ cũng nghĩ rằng biển là thứ gì đó đậm nét nữ tính, ban phát và từ chối những ân huệ lớn lao, và nếu nàng biển có tỏ ra hung dữ hay quỷ quyệt cũng là vì nàng không thể giúp họ nữa.” Lão đồng cảm với cá chuồn, thương chim nhạn biển nhỏ bé phải chống chọi với gió to, và yêu mến cả những con rùa, thứ động vật bị người đời xem thường vì chậm chạp. Santiago không đơn độc, lão có những người bạn dưới đại dương, là cá, là sóng, là gió. Nhưng biển đâu dễ chiều lòng người. Ở ngày thứ 85, Santiago câu được một con cá kiếm khổng lồ. Cuộc chiến bắt đầu, ba ngày ba đêm kéo dài đầy căng thẳng và tôn nghiêm. Lão không ghét con cá. Trái lại, lão gọi nó là “anh bạn”, “đối thủ xứng đáng”, và giết nó như một chiến binh giết một chiến binh, không vì thù hằn, mà vì sống còn. Thắng được cá kiếm nhưng lão thua đàn cá mập. Chúng đến theo mùi máu, rỉa nát xác cá kiếm khi lão đang cố đưa nó về bờ. Lão kiệt sức, chiến đấu bằng cả mái chèo, con dao, thậm chí cả cột lái thuyền. Nhưng rốt cuộc, về đến bờ, chỉ còn bộ xương trắng. Santiago nhận ra mình đã bị đánh bại.”Lão biết, giờ đây mình đã bị đánh bại hoàn toàn, không thể nào cứu vãn nổi” Nhưng bộ xương khổng lồ của con cá kiếm là minh chứng cho cuộc chiến vĩ đại của Santiago. Người đời thấy “xác con cá to lắm”, họ thì thào tôn kính. Nhưng chỉ có lão biết, thứ lão giữ được không phải là thịt cá, mà là phẩm giá. Ernest Hemingway đã dùng bút pháp tối giản mà sâu sắc, đặt từng câu chữ như lưỡi dao lạnh chạm vào cảm xúc người đọc. Không triết lý ồn ào, chỉ là những độc thoại lặng lẽ của ông già giữa đại dương, mà như chứa đựng cả câu hỏi về con người, số phận và niềm tin. “Ông già và biển cả” không chỉ là một câu chuyện câu cá. Nó là biểu tượng cho khát vọng chinh phục ước mơ, lý tưởng sống lớn lao, cho dù cái giá phải trả là sự mất mát. Câu chuyện ca ngợi tinh thần lao động chân chính, lòng dũng cảm, và phẩm giá con người, trong một thế giới nơi đôi khi chúng ta thua, nhưng vẫn có thể thua một cách kiêu hãnh vì “Con người có thể bị huỷ diệt, nhưng không thể bị đánh bại.”
-
TTS feed content
TẬN CÙNG CỦA NGU DỐT LÀ ĐỐI XỬ TỐT VỚI QUÁ NHIỀU NGƯỜI Có bao giờ bạn tự hỏi vì sao lòng tốt của mình lại bị xem thường? Vì sao càng đối xử tử tế với người khác, bạn lại càng cảm thấy mỏi mệt, tổn thương và… đơn độc? Người ta thường dạy ta phải sống tốt, biết yêu thương và tha thứ. Nhưng ít ai nói cho bạn biết rằng: lòng tốt không có ranh giới, là con dao hai lưỡi. Khi bạn tử tế với tất cả, không phân biệt ai đáng hay không, thì lòng tốt ấy dần trở thành một thứ rẻ mạt, dễ bị lợi dụng, dễ bị coi thường. Khổng Tử từng được học trò hỏi rằng: – “Lấy đức báo oán có được không?” Ngài đáp: – “Vậy thì lấy gì báo đức? Phải lấy công bằng báo oán, lấy đức báo đức.” Đây không phải sự lạnh lùng, mà là một cảnh giới phân minh: tử tế đúng người, mới là tử tế có trí tuệ. Có một kiểu người luôn sợ bị ghét, sợ mất lòng, sợ bị bỏ rơi, nên cố gắng tử tế với tất cả. Nhưng thực ra, đó là sự yếu đuối trá hình dưới vỏ bọc thiện lương. Khi bạn dốc sức vì người khác, nhưng lại không dám nói “không”, không dám bảo vệ ranh giới, bạn sẽ bị rút cạn năng lượng mà không nhận được sự trân trọng. Tôn Tử dạy: “Biết người, biết mình, trăm trận trăm thắng.” Còn người không biết mình nên dừng ở đâu, nên tốt với ai, sẽ là kẻ trăm trận trăm thua, dù không cầm kiếm. Thực chất, tử tế không phải là bản năng mà là bản lĩnh. Bạn cần có trí tuệ để phân biệt giữa lòng nhân và lòng nhu nhược, giữa nhẫn nhịn và cam chịu. Lòng tốt không có ranh giới là thứ dễ bị lợi dụng nhất. 👉 Tử tế có giới hạn là một dạng trí tuệ. Bạn không cần làm vừa lòng tất cả. Hãy làm đúng với giá trị, và tử tế với những ai biết trân trọng. Hãy đọc “Trí Tuệ Của Người Xưa” để giữ mình vững chãi giữa nhân gian biến động, sống tử tế mà không đánh mất chính mình. Tốt thôi chưa đủ. Tốt, và tỉnh táo, mới là cách để sống an yên giữa đời.
-
TTS feed content
#Vietchualanh #VuLamHien_Thoigianchualanhnoidaucuocdoi DỰ THI “VIẾT CHỮA LÀNH” – BOOKAS THỜI GIAN CHỮA LÀNH NỖI ĐAU CUỘC ĐỜI Thời gian là vô hạn, là miễn phí nhưng trân quý vô cùng, không ai mua được thời gian. Thời gian trôi trôi nhẹ nhàng đến mức có khi làm người ta không thấy được, không cảm nhận được sự hiện diện của nó. Khi còn trẻ, quỹ thời gian của ta luôn đầy ắp. Thời gian để vui chơi, chạy nhảy, rồi học hành, nghỉ ngơi. Có thể, khi đó, giá trị thời gian chưa được đậm nét trong suy nghĩ của ta. Ta cứ vô tư để mỗi ngày trôi qua, mặc cho nó có thể là một ngày vô nghĩa, một ngày chẳng thích làm việc gì. Người trẻ thường lãng phí thời gian của mình mà chẳng chút bận tâm. Nhưng đến khi bừng tỉnh, đủ sự chín chắn và trưởng thành, thì ta mới biết thời gian trôi qua, khó mà quay lại. Sống hãy hết mình với hiện tại, thì mới không nuối tiếc thanh xuân. Thời gian không trao cho bất kỳ ai sự thiên vị hay sự ưu ái nào. Người giàu hay người nghèo, người quyền uy hay người cô thế thì thời gian dành cho mỗi người đều là 24 giờ một ngày. Thời gian là vô hạn nhưng đời người chỉ hữu hạn. Và diệu kỳ hơn nữa, thời gian như dòng nước tinh túy, cứ chậm rãi chảy qua cuộc đời mỗi chúng ta, làm chúng ta được tắm mát, được khai sáng, được tỉnh thức, và thậm chí còn làm những đau khổ bị phai lạt dần. Thời gian quả là liều thuốc tiên để đắp bồi cho mỗi chúng ta sự lớn lên dần dần, sự trưởng thành dần dần. Tóc của mỗi người, theo thời gian sẽ bạc đi, không còn đen nhánh nữa. Thời gian thật sự giúp chúng ta biết sống tốt hơn, ý nghĩa hơn từng ngày, nhưng cũng nhắc cho chúng ta thấm thía cần phải chủ động hơn, tích cực hơn khi đời người đang sắp khép lại. Trên cuộc đời, mỗi người chúng ta ai cũng đều nếm trải những thất bại như thi rớt, không tìm được việc làm như ý, không lấy được người mình yêu,…Những điều không mong muốn đó làm chúng ta cau mày, nhăn mặt, thậm chí rơi lệ, thậm chí bỏ ăn không ngủ không muốn gặp mặt ai nữa. Đó là những bóng đen nặng trịch, cứ phủ chồm lên tâm hồn, lên trái tim non nớt, chưa nhiều kinh nghiệm như chúng ta khi còn trẻ. Rồi khi thời gian trôi qua, chúng ta sẽ gặp thêm những niềm vui mới, rồi cũng thêm đôi lần thất bại nữa. Thất bại khi đến với chúng ta nhiều lần, có thể làm ta thêm đau đớn, tự ti, không dám mơ ước nữa. Khi nghịch cảnh đè nén lên chúng ta, chúng ta sẽ không dám nhìn lên, không dám nhìn ngay cả về phía ánh sáng mặt trời. Chúng ta chìm trong bóng tối u ám. Nhưng ngày qua ngày, ánh sáng mặt trời vẫn gắng gồng len lỏi, vươn tới chạm vào da thịt chúng ta. Liều thuốc thời gian xen lẫn những niềm vui trong cuộc sống sẽ nâng đỡ từng người chúng ta tỉnh thức. Và rồi, nhiều người biết tự học cách vượt qua sự thất bại của chính mình, biết tỉnh bơ mà sống, biết bỏ mặc và không nhắc nhớ đến thất bại. Cuộc đời luôn có nhiều con đường để đi, nhiều cánh cửa để mở ra, nhiều nguồn sáng sưởi ấm được…Thời gian sẽ cho chúng ta cơ hội mới, những cơ hội để chúng ta biết cố gắng thật nhiều, thêm lần nữa, để không bị đánh gục lần nữa. Chúng ta bị vấp ngã, hãy tự vấn lại mình, biết rút ra kinh nghiệm, biết đi tìm sách, tìm bạn bè thầy cô hỗ trợ để tìm ra giải pháp. Cơ hội thành công luôn chờ ở cuối con đường, dành cho những ai không chấp nhận dừng lại hay bỏ cuộc hay hèn nhát không dám dấn thân. Thời gian như người thầy đáng kính lẫn khó tính. Người thầy ấy dạy chúng ta hiểu rõ thất bại là không thể tránh, nhưng cũng dạy cho chúng ta biết, nếu biết trau dồi, cải tiến, và chờ đợi, thì tương lai, sẽ có những phần quà tươi đẹp dành cho người chiến thắng cuộc chơi. Thời gian thì im lặng, nhưng kết quả mà thời gian biết luyện tập đem đến thì luôn làm chúng ta bật lên thành tiếng nói, tiếng tán thưởng. Đơn cử như sự rèn luyện chạy bộ trong vài tháng đã giúp đạt giải nhất trong cuộc thi chạy toàn trường. Hay chuyện dành nhiều thời gian để học nấu ăn, trở thành đầu bếp chính là ước mơ của ai đó trong chúng ta. Thời gian ẩn chứa sức mạnh mà chúng ta nên học cách biết sử dụng. Thời gian làm cho chúng ta không còn nhớ trong ray rứt những thất bại đầu đời nữa. Khi không còn nhớ, chúng ta sẽ không còn đau khổ, tiếc nuối nữa. Thời gian xoa dịu tâm hồn mỗi người trong chúng ta là như vậy. Chuyện có 2 bạn thời thơ nhỏ khi chơi có đánh nhau kịch liệt rồi khóc to. Vậy mà khi thời gian trôi, nhiều chuyện đã xảy ra, khi gặp lại, hai bạn giờ đã trưởng thành, gặp nhau, chỉ còn biết cười xòa khi nhắc câu chuyện hồi nhỏ, cứ tưởng chả bao giờ làm hòa được. Thời gian cứ như dòng nước sạch, mỗi ngày đều cuốn trôi đi ẩn ức buồn bã trong chúng ta. Thời gian chữa lành vết thương tâm hồn, lẫn vết thương trên cơ thể. Vết sẹo rồi sẽ hết tấy đỏ, hết nhức nhối, lâu ngày dần chỉ còn là vệt mờ trên da. Tâm hồn lẫn cơ thể đều nhờ thời gian để phục hồi, để tươi tắn trở lại. Thời gian chính là giúp chúng ta trưởng thành hơn, giúp chúng ta biết được ước mơ nào, người yêu nào mới đúng chính xác phù hợp dành cho mỗi chúng ta. Có những ước mơ không đủ khát khao sẽ bị chúng ta buông tay, thả mất. Nhưng có ước mơ cứ to dần và thôi thúc, theo dòng thời gian cùng chúng ta. Thời gian cho chúng ta có đôi mắt sáng ra, biết nhìn nhận cuộc đời dịu dàng hơn, thi vị hơn. Chúng ta sẽ dần hiểu, cuộc đời thì gửi trao nỗi buồn lẫn cả niềm vui. Nhưng chúng ta nên học cách chủ động để vượt lên nỗi buồn, học cách yêu đời, yêu người, biết tạo ra niềm vui chớ không chỉ biết ngồi chờ sung rụng. Thi rớt lần đầu thì khóc lóc thảm thương, trốn mình ở nhà không giao tiếp. Thi rới lần nữa thì sao không đạp xe đi dạo, ngắm phố phường cho xả hơi nỗi buồn. Tự biết cách làm mình tươi mới hơn, có hy vọng tự tin nhiều hơn nữa. Khi biết mỉm cười, biết đứng dậy sau vấp ngã thì cuộc đời trong ánh nhìn của mỗi chúng ta cũng đáng yêu, đáng để trải nghiệm lắm cơ. Bạn bè hay người thân, thầy cô có thể rất nhiệt tình để giúp đỡ cho chúng ta vượt lên thất bại, nỗi buồn. Tuy thế, sự vượt lên nghịch cảnh như vậy, thiết nghĩ, chỉ có chính chúng ta, dùng thời gian để suy tư, phân tích, nhìn nhận vấn đề thì mới giải quyết được. Có thể 1 ngày, có thể 1 tuần, hay cả 1 năm, chỉ cần kiên trì ngẫm nghĩ về sự đời, về nhân sinh, mỗi người trong chúng ta sẽ biết mỉm cười với chính câu chuyện thất bại, chứ không còn dằn vặt với nó nữa. Cuộc sống là nhiều câu chuyện sự đời, có gập ghềnh, có căng buồm xuôi gió. Nhưng dù thế nào đi nữa, thời gian là người bạn vô hình, có thể xoa dịu, chữa lành cho mỗi chúng ta. Chúng ta trưởng thành theo thời gian, sẽ học được cách biết thong thả, tươi vui mà sống cùng nhau. Vì chúng ta hiểu, quỹ thời gian của chúng ta đang dần cạn. Chỉ còn cách biết sống hữu ích, có ý nghĩa, sống cho mãn nguyện nhất, và biết trân quý thời gian thì mới không phí một đời đã sống. Vũ Lam Hiền (Bút danh)
-
TTS feed content
Hồi nhỏ, ba mẹ đi làm, ba chị em con thường lên nhà nội chơi, có khi ở lại ngủ. Tối đến, sợ lắm. Giường nội nhỏ mà con không dám nằm sát cửa sổ. Mắc tiểu cũng ráng nhịn tới sáng. Nửa đêm nghe tiếng ông nội đọc Kinh, con rúc sâu hơn vô cái mền, hổng dám mở mắt nhìn. Ký ức về bà nội là ký ức của những ngày có bánh bèo bột xây, hến đãi ngoài sông rồi mang về nấu cho con cháu. Là những buồng chuối chín, những múi mít thơm, nội đều để dành, chờ con cháu lên chơi mới cho ăn. Mỗi lần tụi con tới, ông bà lại lục lọi tìm món ngon biểu con ăn cho hết. Ông bà nội hay mắng, mà mắng bằng thơ, bằng văn. Mắng riết mà tụi con lại khoái, vẫn cứ thích mò lên nhà nội chơi miết. Bà nội kể chuyện chiến tranh, chuyện ma, chuyện tình của ông bà hồi trẻ. Bà hay nói thơ, nói văn, mấy câu lạ hoắc mà con chưa từng được học. Vườn nhà nội thứ chi cũng có. Mỗi lần thèm món canh thập cẩm, chỉ cần lên nhà nội đi dạo một vòng là có ngay cả chục thứ rau xanh mướt. Tới giờ, con vẫn thèm cái mùi vị ấy — mùi của vườn quê, mùi của tuổi thơ. Trong nhà nội còn có một điều con thích nữa: những quyển kinh Phật. Con từng ngồi lật miết từng trang, đọc không hiểu, bà nội mới biểu: “Con nít đọc cái ni nè” – đó là cuốn “Vu Lan Báo Hiếu”. Con dạ, nhưng cũng đọc giữa chừng rồi bỏ dở. Con đi học xa, nhiều khi về rồi cũng quên ghé thăm, phải đợi ba mẹ nhắc mới nhớ. Mỗi lần lên chơi chỉ hỏi thăm vài câu, rồi lại ra vườn xem cây trái, tại con không biết nói chi. Tình cảm gia đình rất thiêng liêng nhưng cũng rất khó để bày tỏ. Khi nội ốm, con về thăm mà không dám ngồi gần. Nghe nội than “đau”, con ngồi bên là nước mắt con trào. Bà nội mắng: “Cha mi! Để dành tới hồi tau chết rồi khóc.” Mỗi lần con về, con hay hỏi: “Nội biết con là đứa mô hông?” Nội trả lời: “Con chó nhà thằng Khuyến” — rồi cười khì khì. Hôm nay, con đau lòng lắm, nhưng con mừng cho bà nội — hết đau rồi, hết buồn rồi nội! Nội về với Ông Bà, về với Phật nội nhé!
-
TTS feed content
Buổi Sáng Trong Lành Sáng nay, khi ánh sáng ấm áp của bình minh vừa chiếu qua cửa, tôi nhìn ra ngoài và cảm nhận không khí trong lành, dễ chịu. Bất chợt, tôi nhớ đến một ngày trước đây, khi tấm ảnh chụp cầu vồng rực rỡ xuất hiện ngay trước nhà. Những sắc màu nhẹ nhàng nhưng sống động ấy làm lòng tôi thư thái, như một lời nhắc nhở về những điều đẹp đẽ trong cuộc sống. Dù không phải hôm nay, nhưng hình ảnh đó vẫn luôn khiến tôi cảm thấy nhẹ nhõm và tràn đầy hy vọng. Cầu vồng không phải lúc nào cũng xuất hiện, nhưng khi nó xuất hiện, nó mang đến cho ta niềm vui và sự bình yên. Khoảnh khắc đó, cũng giống như mỗi buổi sáng trong lành như hôm nay, là dịp để tôi dừng lại, cảm nhận những điều giản đơn và trân trọng những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống. Hy vọng rằng hôm nay, các bạn cũng sẽ tìm thấy những khoảnh khắc yên bình và vui vẻ, dù là qua những điều giản dị, hoặc một hình ảnh cầu vồng như tôi đã từng thấy.
-
TTS feed content
TÁC PHẨM DỰ THI CUỘC THI ” VIẾT CHỮA LÀNH” DO BOOKAS TỔ CHỨC “QUẢ TRỨNG CÓ HÌNH TRÒN” – Tác giả: Trần Hoàng Mỹ “Quả trứng hình gì vậy ba?” – tôi ngây ngô cười hỏi. Ba vội vàng đáp lại: “Quả trứng có hình tròn.” Vậy là suốt bao năm đó, tôi đã tin rằng quả trứng có hình tròn. Một hình tròn trịa, chẳng có một góc chết. Tưởng như hoàn hảo, nhưng hóa ra, cho đến khi tôi đủ nhận thức, mới hiểu quả trứng chẳng đơn giản chỉ là hình tròn. Nhìn theo một góc độ bình thường, con người ai cũng nghĩ khi nhắc đến quả trứng thì phải đi đôi với hình tròn. “O tròn như quả trứng gà” – đúng không? Nhưng tôi lại không nghĩ như vậy. Nhắc đến quả trứng, là nhắc đến một nỗi đau, một vết cắt vô hình mà tôi chẳng có cách nào lành lại. Khi còn bé, bà tôi có nuôi một đàn gà. Chúng đông lắm, hiếu động lắm. Mỗi lần bà bưng bát thức ăn ra, gõ vào đó mấy cái là mặc nhiên “dân cư thưa” khi nãy lại đông đúc đến lạ thường. Chúng tranh nhau ăn, con này đá con kia, con kia lại đá con nọ, trông thích mắt lắm. Vậy mà đợt dịch năm đó đã cướp đi những sức sống mạnh mẽ ấy, chỉ để lại cho bà tôi một quả trứng và đôi mắt đượm buồn. Buồn vì bà chẳng thể làm gì để cứu chúng – những con vật mà bà thật sự yêu thương. Có chúng, bà mới có được chút niềm vui trong cuộc sống, nhất là khi các con bà đều ở xa. Lúc đó tôi không hiểu. Tôi khờ lắm, cứ đòi bà quả trứng cuối cùng đó. Vậy mà bà cũng cho. Bà tận tình chiên cho tôi ăn. Bà dịu dàng lắm, khác hẳn với sự cứng rắn thường ngày. Từ đó, tôi không còn thấy bà nuôi thêm con vật nào nữa, dù ba mẹ tôi và các cô chú đã đề nghị mua lại gà cho bà – tất cả đều bằng không. Lúc ba tôi đem những thi thể các con gà đi chôn, tôi không thấy bóng dáng bà. Bà nói bà xuống nhà cô Hai hóng mát để ba làm. Nhưng mắt bà lại đỏ hoe. “Bà khóc hả?” – tôi hỏi với thái độ lo lắng. Nhưng bà vội phủ nhận: “Bụi bay vào mắt thôi, có gì đâu.” Tôi không hỏi nữa. Mãi đến sau này, bà vẫn như thường ngày, nhưng tôi cảm giác bà ít cười hơn lúc trước. Có lẽ sau này tôi mới hiểu giá trị của quả trứng đó: là công sức, là tình yêu thương bà dành cho những con vật nhỏ bé. Lâu lâu tôi lại hỏi bà: “Thế con ăn quả trứng đó, bà tiếc không?” Bà trả lời một cách dõng dạc: “Không. Cháu của bà ăn cho mau lớn mà, tiếc cái gì.” Hình như chính giây phút bà cho tôi quả trứng ấy là lúc bà trao cho tôi sự buông bỏ, sự hy sinh, tình yêu thương, và cả hy vọng đặt vào đứa cháu này. Thực sự, quả trứng lúc ấy rất ngon – không chỉ vì hương vị, mà vì ý nghĩa của nó. Quả trứng của tình yêu thương, của sự chấp nhận và buông bỏ. Thời gian đưa tôi đến một khoảng trời mới – nơi tôi được cắp sách đến trường, được gắn với tri thức, với bạn bè. Lúc này, tôi được dạy rằng quả trứng không chỉ đơn giản như một vật thể hình tròn. Phía bên trong lớp vỏ ấy là một sinh linh đang ngày một trưởng thành và tiến gần hơn đến thế giới này. Nhưng chẳng ai dạy tôi rằng không phải quả trứng nào cũng nở được. Đôi khi là vì sức sống bên trong không đủ, thiếu chất dinh dưỡng để tồn tại. Hoặc có khi do những tác động bên ngoài can thiệp – đó có thể là các loài vật thù địch, mà cũng có thể là… con người. Tôi từng tự hỏi: Liệu mình có can thiệp vào vòng đời của một con gà đáng yêu, không cho nó được ra đời? Nhưng sau này tìm hiểu, tôi biết quả trứng đó không có phôi và không đủ điều kiện để nở ra một con gà hoàn chỉnh. Tôi cũng từng rất thích hát, từng líu lo suốt ngày, chê người này hát dở, người kia giọng không hay. Cho đến khi bản thân cất giọng trước đám đông và nghe lại… tôi mới nhận ra giọng mình “dở” đến nhường nào. Từ đó, tôi chẳng dám cầm micro nữa. Tôi nghĩ trốn tránh là cách tốt nhất. Nhưng ai mà muốn làm một quả trứng không phôi – một quả trứng không bao giờ được nở – đúng không? Hôm ấy, tôi đã cầm chiếc micro, tự tin lên thuyết trình. Tôi đã chấp nhận giọng nói của chính mình. Nó không “ghê” như tôi tưởng. Nó là một phần của tôi – một phần để “con gà trong quả trứng” được nở, được trưởng thành, được đối diện với cuộc sống khắc nghiệt này. Một phần cũng vì gia đình, đặc biệt là vì bà tôi nữa. Năm tháng đó thật đẹp. Quả trứng ấy được bà nuôi dưỡng rất tốt, chỉ mong nó đủ can đảm, đủ tin tưởng, đủ hy vọng để bước vào cuộc sống này – với hình dáng mà bà mong muốn. Và hình như, “đàn gà” của bà đã thành công trên chính lĩnh vực mà mình mong muốn. Bà nhớ không? Gia đình mình từng bị người ta khinh thường nhường nào – từ cái nghèo, cái khổ. Nhưng hiện tại, họ lại chủ động làm thân như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Con không trách lòng người đâu, con chỉ trách bà không còn ở đây để an ủi “chú gà con” mang đầy tâm sự. Nó không hiểu vì sao bản thân được ra đời. Nó cũng chẳng giỏi bằng người ta, cũng chẳng đủ bao dung cho những người từng làm tổn thương nó. Nhưng con lại nhớ đến câu: “Cháu của bà có lòng tốt mà” – câu bà từng nói khi con kể rằng cô giáo hỏi con giỏi về điều gì. “Lòng tốt thì làm gì được hả bà?” – con thắc mắc. Bà cười: “Lòng tốt làm được nhiều thứ lắm. Nhưng điều lớn nhất mà nó mang lại là… con vẫn là con.” Lúc đó, con chưa hiểu. Nhưng giờ con đã hiểu: Lòng tốt sẽ kết nối bản thân ta với những con người và nguồn năng lượng tốt hơn trong cuộc sống chật chội này. Có lẽ, vài năm nữa thôi, quả trứng đó sẽ không chỉ là nỗi đau, mà còn là cơ hội – mở ra những bước ngoặt lớn trong chính cuộc đời của một con người. Dù nó chẳng lúc nào có hình tròn hoàn chỉnh như trong sách, nhưng con tin nó sẽ nở ra một con gà kiên cường, chiến đấu hết mình cho cuộc sống này. #Vietchualanh #Quatrungcohinhtron @
-
TTS feed content
TÁC PHẨM DỰ THI CUỘC THI “VIẾT CHỮA LÀNH” DO BOOKAS TỔ CHỨC “DÙ CÓ ĐAU VẪN CHỌN NGHỀ GIÁO: MỘT TÌNH YÊU KHÔNG HỐI TIẾC” (Tác phẩm dự thi số 5 của tác giả) Ai đó từng nói: “Thầy cô là những người gieo hạt giống yêu thương vào tâm hồn học trò.” Nhưng có lẽ ít ai hỏi: Tâm hồn của người gieo hạt, ai chăm sóc? Tôi không phải giáo viên chủ nhiệm, không phải người phải quán xuyến từng li từng tí chuyện học trò từ học tập đến hành vi. Tôi chỉ là giảng viên thỉnh giảng, dạy vài buổi cuối tuần và buổi tối ở một số trường đại học, cao đẳng. Vậy mà đã có lúc, tôi thấy mình kiệt sức. Học trò đại học giờ cũng đầy yêu sách: muốn học ít nhưng điểm cao, không thích bị nhắc nhở, coi nhẹ quy định nhưng phản ứng mạnh nếu bị xử lý. Có em lên lớp ngồi lướt điện thoại, nhưng đến kỳ lại xin giáo viên nâng điểm “vì hoàn cảnh”. Nếu nghiêm khắc, giảng viên sẽ bị phàn nàn là khó tính. Nếu linh hoạt, lại bị đánh giá là dễ dãi. Tất cả những điều ấy, nhỏ thôi, nhưng tích tụ dần thành mệt mỏi. Nhưng tôi chưa bao giờ chán nghề. Dù có khả năng làm nhiều việc khác, có thu nhập tốt hơn, tôi vẫn chọn đi dạy mỗi khi được mời giảng. Vì đó là giấc mơ thuở nhỏ, là tình yêu tôi dành trọn cuộc đời. Tôi học ngành tiếng Trung Quốc Sư phạm từ năm 1999 đến 2003 với mơ ước làm cô giáo. Nhưng ra trường không xin được việc đúng nghề, tôi phải làm phiên dịch tiếng Trung Quốc suốt bao nhiêu năm. Năm 2018, khi đã nhận bằng Tiến sĩ, tôi mạnh dạn xin chuyển công tác sang một trường đại học với mong muốn làm giảng viên tiếng Trung. Nhưng người ta từ chối, nói rằng: “Trường này không đào tạo ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, không cần đến giảng viên có trình độ tiến sĩ, giảng viên có trình độ thạc sĩ là đủ dạy rồi.” Tôi thất vọng. Nhưng không bỏ cuộc. Tôi đành chấp nhận làm công việc chuyên môn ở vị trí không mong muốn và chủ động xin đi thỉnh giảng ở một số trường đại học, cao đẳng khác vào cuối tuần và buổi tối chỉ để được đứng trên bục giảng, được dạy đúng ngành mình học, đúng đam mê mình theo đuổi. Dù đã ra trường 22 năm, tôi chưa một lần hối tiếc vì đã học ngành Sư phạm. Tôi chưa bao giờ hết yêu nghề giáo. Tôi vẫn háo hức chuẩn bị bài, hồi hộp trước mỗi buổi dạy đầu tiên, vui sướng khi sinh viên nhắn tin cảm ơn vì tiết học truyền cảm hứng. Tôi vẫn chọn đi dạy, dù tiền thù lao thỉnh giảng ít ỏi không bằng công việc khác tôi làm thêm. Vì trong sâu thẳm, tôi biết: đó mới là nơi tôi thuộc về. Tôi đã từng giảng dạy cho sinh viên các trường cao đẳng, đại học ở nhiều địa phương khác nhau và dẫu môi trường có khác biệt, dẫu sinh viên mỗi nơi một tính cách, thì điểm chung vẫn là ánh mắt của các em khi hiểu ra một điều gì đó sau bài giảng, là sự thẹn thùng khi các em biết mình cư xử chưa đúng, là những dòng tin nhắn gửi muộn lúc 11 giờ đêm: “Cô ơi, mai em nộp bài được không? Em bị đau bụng cả ngày. Em xin lỗi cô ạ.” Tôi cảm thấy mình được sống thật, được là chính mình, mỗi khi bước vào lớp học. Tôi yêu từng tiết giảng, yêu tiếng cười rúc rích của sinh viên khi tôi kể một câu chuyện thú vị. Tôi yêu cả những buổi học lặng lẽ, khi tôi và sinh viên cùng nhìn lại một vấn đề xã hội dưới lăng kính giáo dục. Với tôi, bục giảng là nơi tôi thuộc về và nghề giáo là điều duy nhất khiến tôi chấp nhận đánh đổi thời gian, sức lực mà không so đo thiệt hơn. Tôi cũng biết, rất nhiều giáo viên khác vất vả hơn tôi rất nhiều. Nhất là giáo viên chủ nhiệm ở bậc phổ thông – nơi người thầy không chỉ là người dạy, mà còn là người dỗ dành, người quản lý, người xử lý khủng hoảng, người gánh mọi trách nhiệm nếu lớp có “biến”… Trong một buổi trò chuyện với người bạn cũ – cô giáo chủ nhiệm lớp 9 tại một trường công lập – tôi đã lặng người khi nghe cô kể: “Con trai mình sốt 40 độ, mình gửi tạm sang nhà bà ngoại để buổi chiều đi họp với phụ huynh có con vi phạm nội quy. Họp xong thì trời mưa như trút, quay về đón con thấy con nằm co ro trong chăn, sốt li bì. Mình khóc. Không biết vì thương con hay vì mệt.” Cô bảo: “Làm giáo viên chủ nhiệm, chẳng khác gì làm mẹ của 45 đứa con nhưng lại không có quyền quyết định điều gì cho trọn vẹn.” Một ngày của cô bắt đầu từ 6h sáng và kết thúc sau 11h đêm, với tin nhắn từ nhóm Zalo phụ huynh, học sinh, tổ chuyên môn, tổ công đoàn và cả nhóm “giáo viên chủ nhiệm khối 9”. Học sinh thì muôn mặt: đứa hiền lành nhưng u uất vì bố mẹ ly hôn, đứa nghịch ngợm vì thiếu tình thương, đứa học giỏi nhưng bị bắt nạt, đứa ngỗ ngược vì muốn gây sự chú ý. Cô chủ nhiệm là người phải hiểu hết, nhớ hết và chấp nhận hết mọi tính cách của học trò. Công việc không tên nhiều không kể xiết: soạn giáo án, giảng dạy, tham dự cuộc họp, tổ chức sinh hoạt chủ điểm, đưa học sinh đi khám sức khỏe, nhắn tin, gọi điện trao đổi với cha mẹ học sinh về những trường hợp mắc lỗi, vi phạm kỷ luật, giải quyết các công việc trên lớp, tổ chức cho học sinh tập văn nghệ, thể thao tham gia sự kiện, hưởng ứng phong trào thi đua của Nhà trường, rồi tổ chức ngày lễ, sơ kết học kỳ, tổng kết năm học, tham gia thi giáo viên dạy giỏi…Tất cả trong một đồng lương không đủ nuôi con mình. Ngày nay, cô giáo chủ nhiệm là tổng đài 24/7, là “người đại diện pháp luật” cho một tập thể trẻ vị thành niên, là người quản lý thông tin trên mọi nền tảng số: Google Meet, Zalo, VNEdu, Teams, Classroom, … Có học sinh trốn tiết, lên mạng nói xấu cô, quay clip lén, ghép video châm biếm. Một cô giáo ở miền Trung từng bật khóc trên lớp vì bị tung clip “bắt lỗi sai tiếng Anh” trong giờ và clip đó lan khắp các nhóm học sinh. Chưa rõ cô sai tới đâu nhưng hậu quả là cô phải viết bản kiểm điểm, phụ huynh yêu cầu đổi giáo viên và lớp học thì vỡ kỷ luật từ đó. Sự tổn thương không nằm ở lỗi sai mà nằm ở cách xã hội phản ứng với người làm nghề giáo. Khi người thầy bị “treo” lên mạng xã hội, thì cái sai của họ, nếu có, bị phóng đại và những năm tháng cống hiến của họ bị phủi sạch. Càng đau đớn hơn, khi không chỉ có lời nói tổn thương người giáo viên, mà còn có cả hành động bạo lực thể xác. Năm 2020, dư luận chấn động trước vụ việc phụ huynh có con học ở Trường Tiểu học – THCS Lộc Giang (Đức Hòa, Long An) xông vào lớp học, tát giáo viên chấn thương và ngất xỉu khi cô đang giảng dạy. Năm 2023, sự việc “cô giáo bị học sinh nhốt, xúc phạm, ném dép” xảy ra tại Trường THCS Văn Phú, huyện Sơn Dương. Cụ thể, khi cô P.T.H. dạy hết tiết 4 môn âm nhạc tại lớp 6A, một số em học sinh lớp 7C sang lớp 6A, dồn cô vào góc lớp, có phát ngôn và hành vi thiếu chuẩn mực đối với cô (nói tục, có hành vi xúc phạm giáo viên, quay video và đăng tải lên mạng xã hội). Mỗi sự việc là một vết dao đâm vào lòng tự trọng của những người làm nghề giáo. Càng yêu nghề bao nhiêu, càng thấy nghẹn ngào bấy nhiêu khi bị xúc phạm, bạo hành trong chính nơi lẽ ra phải là vùng an toàn – lớp học. Tôi từng nghe đồng nghiệp kể câu chuyện tại một trường THPT, có một giáo viên dạy Văn lớp 10, chủ nhiệm lớp chuyên. Hôm ấy, em học sinh bị phát hiện mang bài giải sẵn vào lớp kiểm tra. Cô giáo mời phụ huynh đến trao đổi. Nhưng thay vì hợp tác, người mẹ gay gắt: “Cô phải hỏi lại cách ra đề của mình đi. Nếu đề không quá khó, con tôi đâu phải gian lận? Cô dạy khó như thế thì học sinh làm sao học được.” Cô giáo ấy chỉ im lặng. Về nhà, cô viết thư tay cho học sinh, không trách móc, chỉ tâm sự. Em học sinh sau đó nộp lại bài kiểm tra, lần này viết bằng nước mắt và để lại dòng chữ nhỏ ở cuối: “Em xin lỗi. Em biết lỗi rồi cô ạ. Nhưng em sợ mẹ hơn sợ sai.” Câu chuyện khiến tôi day dứt nhiều ngày. Có những sai lầm không bắt nguồn từ học sinh, mà từ những bức tường vô hình do người lớn dựng lên. Và giáo viên chủ nhiệm, một lần nữa, lại là người chịu đựng thay. Những giáo viên tôi biết dẫu mệt, dẫu buồn vẫn không bỏ nghề. Họ bảo: “Mỗi lần muốn nghỉ, lại có một học sinh gửi tin nhắn: “Cô ơi em nhớ cô lắm”. Vậy là lại gượng dậy, lại soạn giáo án, lại đứng lớp. Một cô giáo ở vùng cao kể: “Học trò nhà nghèo, đi học phải băng qua suối. Có hôm mưa lũ, cả lớp chỉ có 3 đứa. Nhưng sáng nào cũng có học sinh gõ cửa nhà cô: ‘Cô ơi đi học với con nhé”. Vậy là không nỡ nghỉ.” Họ chữa lành mình bằng chính tình cảm chân thành của học sinh, bằng nụ cười của một đứa trẻ vừa học được điều tử tế, bằng lời cảm ơn trong ngày tổng kết năm học, bằng một bó hoa dại trong ngày 20 tháng 11 nhỏ thôi, nhưng đầy ắp yêu thương. Người thầy không phải siêu nhân. Người thầy là con người có mệt, có tổn thương, có đổ vỡ. Và họ xứng đáng được chữa lành, không chỉ bằng yêu thương của học sinh, mà bằng cả sự thấu hiểu của xã hội. Phụ huynh hãy đặt mình vào vị trí giáo viên. Hãy nhớ rằng: khi con bạn đến lớp, thầy cô chính là người thay bạn dạy chúng biết đúng sai, tử tế, yêu thương. Và thầy cô, dù rất giỏi, cũng không thể làm điều đó một mình. Nhà trường, chính sách giáo dục cũng cần thực chất hơn: không chất chồng hồ sơ hình thức, không đòi hỏi giáo viên phải có “mọi thứ đều phải hoàn hảo trong một con người”. Không ai có thể duy trì lòng nhiệt huyết trong một môi trường luôn lo sợ bị quay lén, bị đưa lên mạng xã hội, bị đánh giá chỉ qua điểm số và bình chọn. Tôi mơ một ngày, học sinh không chỉ viết “em yêu thầy cô” trong vở, mà còn biết kính trọng từ hành động. Phụ huynh không chỉ tặng hoa 20 tháng 11, mà còn sẵn sàng bảo vệ giáo viên khi họ làm đúng. Mạng xã hội không còn là nơi kết tội người thầy, mà là nơi lan tỏa sự thấu hiểu và biết ơn. Tôi mơ một ngày, người thầy không cần phải “tự chữa lành” nữa, vì quanh họ, có một xã hội sẵn lòng nâng đỡ. Cám ơn những người thầy vẫn đang đứng lớp, không vì danh tiếng, không vì tiền bạc, mà vì một niềm tin lặng lẽ: thế giới này sẽ tốt đẹp hơn, nếu hôm nay có thêm một đứa trẻ biết yêu thương, biết học hỏi, biết làm người. Tôi vẫn luôn mang trong mình một ước mơ nhỏ mà thật ra là rất lớn: ước mơ rằng, một ngày nào đó, người thầy cũng sẽ được đến trường với niềm vui nhẹ nhõm như học sinh. Tôi ước, thầy cô có thể bước chân vào lớp học với tâm thế hạnh phúc, không nặng trĩu lo toan, không sợ điều tiếng, không khép mình giữa những ranh giới vô hình của định kiến và đòi hỏi. Tôi ước, giáo viên sẽ không phải làm việc trong căng thẳng và lo sợ, mà sẽ được sống đúng với bản chất đẹp đẽ của nghề dạy học – một nghề gieo mầm hy vọng và yêu thương. Tôi ước, nhà trường không chỉ là nơi để “giữ trật tự và hoàn thành chương trình”, mà sẽ là một ngôi nhà đúng nghĩa – nơi thầy cô được chia sẻ, được thấu hiểu, được nâng đỡ bởi cả phụ huynh, học trò và xã hội. Tôi ước, ở tương lai không xa, sẽ có những trường học mà cả học sinh lẫn giáo viên đều mong đến mỗi sáng, không vì điểm số, không vì thành tích, mà vì ở đó, họ tìm thấy niềm vui, sự tử tế, và những điều làm họ lớn lên mỗi ngày. Bởi vì, người thầy cũng là một con người cần được yêu thương, cần được chăm sóc, cần được mơ ước và sống trong một môi trường tử tế như chính những gì họ đang cố gắng gieo vào học trò. Người thầy cũng cần được chữa lành. Không phải vì họ yếu đuối mà vì họ là con người – những con người biết yêu thương, biết hy sinh, nhưng cũng biết mỏi mệt và tổn thương. Họ đứng trên bục giảng bằng cả trái tim, nhưng trái tim ấy không phải là sắt thép. Họ cũng có lúc bật khóc trong đêm, có lúc rơi vào trống rỗng, có lúc tự hỏi: “Mình còn đủ sức để tiếp tục không?” Và không ai có thể gieo yêu thương mãi mãi từ một tâm hồn đã cạn kiệt. Khi người thầy bị dồn ép bởi áp lực thành tích, bởi những đòi hỏi khắt khe từ phụ huynh, học sinh và xã hội, khi họ không còn không gian để thở, để nghỉ ngơi, để được là chính mình, thì yêu thương cũng hóa thành vết thương. Và nếu không được chữa lành, vết thương ấy sẽ gặm nhấm dần niềm tin vào nghề. Họ cũng có những lúc muốn buông bỏ, khi nước mắt rơi lặng lẽ trong lớp học trống, khi bị học sinh xúc phạm, khi bị phụ huynh chỉ trích, khi bị xã hội quay lưng vì một đoạn clip cắt ghép thiếu thiện chí. Người thầy đôi khi chỉ cần một lời động viên, một ánh mắt tin tưởng, một cái gật đầu đồng thuận để họ biết rằng, họ không đơn độc. Rằng sự tận tâm của họ vẫn được nhìn thấy, dù đôi khi là trong thầm lặng. Chúng ta kỳ vọng người thầy sẽ luôn mẫu mực, điềm tĩnh, sáng suốt và bao dung. Nhưng người thầy cũng có lúc mỏi mệt, cũng có khi nổi giận, sai sót. Và chính trong những khoảnh khắc dễ tổn thương ấy, người thầy cần một vòng tay nhân ái của cả cộng đồng để chữa lành chứ không phải những lời phán xét lạnh lùng. Chúng ta cần một xã hội biết thấu cảm cho người thầy, biết đứng về phía họ khi họ làm đúng, biết tạo ra môi trường để họ được phát triển, được sống đúng với thiên chức của mình. Một nền giáo dục chỉ có thể vững bền khi người thầy được bảo vệ, được trân trọng và được chữa lành. Vì nếu không còn ai đủ sức gieo mầm tử tế, thì làm sao chúng ta có thể mong một thế hệ trưởng thành tử tế? Giáo viên không cần được tung hô. Họ chỉ cần được thấu hiểu, được hỗ trợ, được bảo vệ khi bị xúc phạm vô cớ, được sống đúng với danh xưng “người gieo hạt” mà xã hội vẫn ngợi ca. Khi người thầy được chữa lành, họ sẽ tiếp tục lan tỏa những điều tốt đẹp. Bởi không ai có thể gieo mầm yêu thương nếu chính trái tim mình đã nứt vỡ. Người thầy chỉ cần được nhìn nhận như những con người – những con người đang gồng mình dựng xây nhân cách cho thế hệ tương lai và xứng đáng được yêu thương, chăm sóc, sẻ chia. Bởi chỉ khi người thầy còn lành lặn trong tâm hồn, mới có thể tiếp tục truyền đi ánh sáng của tri thức và tình yêu thương cho con trẻ. Hà Nội, ngày 13 tháng 7 năm 2025 TS. Vũ Thị Minh Huyền #Vietchualanh #Ducodauvanchonnghegiaomottinhyeukhonghoitiec